Bản dịch của từ Plane trong tiếng Việt
Plane

Plane (Adjective)
Hoàn toàn phẳng, bằng phẳng; bề mặt không có gồ ghề hay chênh lệch — tức là trên cùng một mặt phẳng, không nghiêng hay lồi lõm.
Completely level or flat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Plane (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dụng cụ làm bằng khối gỗ hoặc kim loại có lưỡi thép nhô ra, dùng để bào, làm mịn bề mặt gỗ bằng cách cắt các mảnh mỏng (vỏ bào) khỏi gỗ.
A tool consisting of a block with a projecting steel blade, used to smooth a wooden or other surface by paring shavings from it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Máy bay; phương tiện bay có cánh, dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa trên không.
An aeroplane.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mức độ tồn tại, suy nghĩ hoặc phát triển; tầng hoặc phạm vi trừu tượng nơi điều gì đó xảy ra hoặc được xem xét (không phải máy bay).
A level of existence, thought, or development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Plane (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plane" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "máy bay", một phương tiện giao thông hàng không. Trong ngữ cảnh khác, "plane" cũng có thể chỉ "mặt phẳng" trong hình học. Trong tiếng Anh Mỹ, "plane" được phát âm như /pleɪn/, tương tự trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Khi sử dụng, "plane" thường chỉ về các loại máy bay hoặc mặt phẳng trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán học.
Họ từ
Từ "plane" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "máy bay", một phương tiện giao thông hàng không. Trong ngữ cảnh khác, "plane" cũng có thể chỉ "mặt phẳng" trong hình học. Trong tiếng Anh Mỹ, "plane" được phát âm như /pleɪn/, tương tự trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Khi sử dụng, "plane" thường chỉ về các loại máy bay hoặc mặt phẳng trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán học.
