plane
plane (Adjective)
Nghĩa 01
Hoàn toàn phẳng, bằng phẳng; bề mặt không có gồ ghề hay chênh lệch — tức là trên cùng một mặt phẳng, không nghiêng hay lồi lõm.
Completely level or flat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plane (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một dụng cụ làm bằng khối gỗ hoặc kim loại có lưỡi thép nhô ra, dùng để bào, làm mịn bề mặt gỗ bằng cách cắt các mảnh mỏng (vỏ bào) khỏi gỗ.
A tool consisting of a block with a projecting steel blade, used to smooth a wooden or other surface by paring shavings from it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Máy bay; phương tiện bay có cánh, dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa trên không.
An aeroplane.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một mức độ tồn tại, suy nghĩ hoặc phát triển; tầng hoặc phạm vi trừu tượng nơi điều gì đó xảy ra hoặc được xem xét (không phải máy bay).
A level of existence, thought, or development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của plane (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
plane | planes |
Kết hợp từ của plane (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mặt phẳng flat plane | Mặt phẳng phẳng lý tưởng để thiết lập chợ cộng đồng. The flat plane was perfect for setting up the community market. |
máy bay nhỏ small plane | Máy bay nhỏ hạ cánh nhẹ nhàng trên cánh đồng cỏ. The small plane landed smoothly on the grassy field. |
mặt phẳng đứng vertical plane | Mặt phẳng dọc của truyền thông xã hội ảnh hưởng đến tương tác trực tuyến. The vertical plane of social media influences online interactions. |
máy bay chiến đấu fighter plane | Máy bay chiến đấu vươn lên trời trong buổi biểu diễn không lưu. The fighter plane soared through the sky during the airshow. |
mặt tinh thần spiritual plane | Nhiều người tìm sự hướng dẫn trên mặt trăng tinh thần để có bình an bên trong. Many people seek guidance on the spiritual plane for inner peace. |
plane (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plane (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plane |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | planed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | planed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | planes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | planing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plane" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "máy bay", một phương tiện giao thông hàng không. Trong ngữ cảnh khác, "plane" cũng có thể chỉ "mặt phẳng" trong hình học. Trong tiếng Anh Mỹ, "plane" được phát âm như /pleɪn/, tương tự trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Khi sử dụng, "plane" thường chỉ về các loại máy bay hoặc mặt phẳng trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán học.