Bản dịch của từ Plane trong tiếng Việt
Plane

Plane(Adjective)
Hoàn toàn phẳng, bằng phẳng; bề mặt không có gồ ghề hay chênh lệch — tức là trên cùng một mặt phẳng, không nghiêng hay lồi lõm.
Completely level or flat.
完全平坦
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Plane(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dụng cụ làm bằng khối gỗ hoặc kim loại có lưỡi thép nhô ra, dùng để bào, làm mịn bề mặt gỗ bằng cách cắt các mảnh mỏng (vỏ bào) khỏi gỗ.
A tool consisting of a block with a projecting steel blade, used to smooth a wooden or other surface by paring shavings from it.
刨子:一种用来刮平木材表面的工具,带有钢制刀片。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một mức độ tồn tại, suy nghĩ hoặc phát triển; tầng hoặc phạm vi trừu tượng nơi điều gì đó xảy ra hoặc được xem xét (không phải máy bay).
A level of existence, thought, or development.
一种存在、思想或发展的层次。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Plane (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Plane | Planes |
Plane(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Plane (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Plane |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Planed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Planed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Planes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Planing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plane" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "máy bay", một phương tiện giao thông hàng không. Trong ngữ cảnh khác, "plane" cũng có thể chỉ "mặt phẳng" trong hình học. Trong tiếng Anh Mỹ, "plane" được phát âm như /pleɪn/, tương tự trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Khi sử dụng, "plane" thường chỉ về các loại máy bay hoặc mặt phẳng trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán học.
Từ "plane" có nguồn gốc từ tiếng Latin "planus", có nghĩa là "bằng phẳng" hoặc "thẳng". Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp trung cổ "plane", mang ý nghĩa tương tự. Trong ngữ cảnh hiện nay, "plane" không chỉ chỉ một bề mặt phẳng mà còn được sử dụng trong hình học để miêu tả các hình dạng hai chiều. Sự kết nối giữa từ gốc và nghĩa hiện tại thể hiện tầm quan trọng của tính đối xứng và sự đơn giản trong các khái niệm toán học.
Từ "plane" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, đặc biệt trong ngữ cảnh liên quan đến giao thông vận tải và du lịch. Trong các bài đọc và nghe, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về phương tiện đi lại, hành lý, hoặc trải nghiệm chuyến bay. Ngoài ra, trong ngữ cảnh học thuật, "plane" còn được sử dụng trong lĩnh vực hình học để chỉ một mặt phẳng. Từ này có thể thấy trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như mô tả các sự kiện, kế hoạch, và đồ họa.
Họ từ
Từ "plane" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "máy bay", một phương tiện giao thông hàng không. Trong ngữ cảnh khác, "plane" cũng có thể chỉ "mặt phẳng" trong hình học. Trong tiếng Anh Mỹ, "plane" được phát âm như /pleɪn/, tương tự trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Khi sử dụng, "plane" thường chỉ về các loại máy bay hoặc mặt phẳng trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán học.
Từ "plane" có nguồn gốc từ tiếng Latin "planus", có nghĩa là "bằng phẳng" hoặc "thẳng". Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp trung cổ "plane", mang ý nghĩa tương tự. Trong ngữ cảnh hiện nay, "plane" không chỉ chỉ một bề mặt phẳng mà còn được sử dụng trong hình học để miêu tả các hình dạng hai chiều. Sự kết nối giữa từ gốc và nghĩa hiện tại thể hiện tầm quan trọng của tính đối xứng và sự đơn giản trong các khái niệm toán học.
Từ "plane" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, đặc biệt trong ngữ cảnh liên quan đến giao thông vận tải và du lịch. Trong các bài đọc và nghe, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về phương tiện đi lại, hành lý, hoặc trải nghiệm chuyến bay. Ngoài ra, trong ngữ cảnh học thuật, "plane" còn được sử dụng trong lĩnh vực hình học để chỉ một mặt phẳng. Từ này có thể thấy trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như mô tả các sự kiện, kế hoạch, và đồ họa.
