Bản dịch của từ Smoothing trong tiếng Việt
Smoothing
Noun [U/C]

Smoothing(Noun)
smˈuːðɪŋ
ˈsmuðɪŋ
01
Hành trình hoặc sự di chuyển trôi chảy liên tục mà không bị gián đoạn
Continuous movement or traveling without interruption.
顺畅的旅行或移动的动作,没有间断
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
