Bản dịch của từ Smoothing trong tiếng Việt

Smoothing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoothing(Noun)

smˈuːðɪŋ
ˈsmuðɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ