Bản dịch của từ Surface trong tiếng Việt

Surface

Noun [C]AdjectiveNoun [U/C]Verb

Surface (Noun Countable)

ˈsɜː.fɪs
ˈsɝː-
01

Bề mặt, mặt ngoài

Surface, outer surface

Ví dụ

Her Instagram only shows the surface of her life.

Instagram của cô ấy chỉ thể hiện bề nổi cuộc sống của cô ấy.

The surface of social media can be deceiving.

Bề mặt của mạng xã hội có thể lừa dối.

Kết hợp từ của Surface (Noun Countable)

CollocationVí dụ

External surface

Bề mặt bên ngoài

The external surface of social media platforms can be customized.

Bề mặt bên ngoài của các nền tảng truyền thông xã hội có thể được tùy chỉnh.

Outer surface

Bề mặt bên ngoài

The outer surface of the social media platform was redesigned.

Bề mặt bên ngoài của nền tảng truyền thông xã hội đã được thiết kế lại.

Rock surface

Bề mặt đá

The rock surface provided a perfect canvas for graffiti artists.

Bề mặt đá cung cấp một bức tranh hoàn hảo cho các nghệ sĩ graffiti.

Working surface

Bề mặt làm việc

The working surface of social media platforms needs constant monitoring.

Bề mặt làm việc của các nền tảng truyền thông xã hội cần được theo dõi liên tục.

Interior surface

Bề mặt bên trong

The interior surface of the community center was painted in vibrant colors.

Bề mặt nội thất của trung tâm cộng đồng được sơn bằng màu sắc sặc sỡ.

Surface (Adjective)

sˈɝfəs
sˈɝɹfɪs
01

Liên quan đến hoặc được tìm thấy trên bề mặt của một cái gì đó.

Relating to or found on the surface of something.

Ví dụ

The surface issues in society often hide deeper problems.

Các vấn đề bề ngoài trong xã hội thường che giấu các vấn đề sâu hơn.

Her surface charm masks her true feelings about social issues.

Sự quyến rũ bề ngoài của cô ấy che giấu cảm xúc thật về các vấn đề xã hội.

Surface (Noun)

sˈɝfəs
sˈɝɹfɪs
01

Một tập hợp các điểm liên tục có chiều dài và chiều rộng nhưng không có độ dày.

A continuous set of points that has length and breadth but no thickness.

Ví dụ

The surface of the table was smooth and shiny.

Bề mặt của cái bàn mịn và bóng.

She spilled coffee on the surface of her laptop.

Cô ấy làm đổ cà phê lên bề mặt của laptop.

02

Phần bên ngoài hoặc lớp trên cùng của một cái gì đó.

The outside part or uppermost layer of something.

Ví dụ

The surface of the lake was calm and reflective.

Bề mặt của hồ yên bình và phản chiếu.

She scratched the surface of the issue during the meeting.

Cô ấy cào bề mặt của vấn đề trong cuộc họp.

Kết hợp từ của Surface (Noun)

CollocationVí dụ

Glassy surface

Bề mặt mịn như kính

The glassy surface of the lake reflected the sunset beautifully.

Bề mặt trong suốt của hồ phản chiếu ánh hoàng hôn đẹp mắt.

Outer surface

Bề mặt bên ngoài

The outer surface of the phone was scratched.

Bề mặt ngoài của chiếc điện thoại bị trầy xước.

External surface

Bề mặt bên ngoài

The external surface of the building was covered in graffiti.

Bề mặt bên ngoài của tòa nhà bị phủ đầy graffiti.

Road surface

Bề mặt đường

The road surface was smooth and well-maintained.

Bề mặt đường mịn và được bảo dưỡng tốt.

Working surface

Bề mặt làm việc

The teacher wrote on the working surface during the lesson.

Giáo viên đã viết trên bề mặt làm việc trong giờ học.

Surface (Verb)

sˈɝfəs
sˈɝɹfɪs
01

Cung cấp (thứ gì đó, đặc biệt là con đường) với một bề mặt cụ thể.

Provide (something, especially a road) with a particular surface.

Ví dụ

The government plans to surface the main roads in the city.

Chính phủ dự định lát mặt đường chính trong thành phố.

The construction workers surfaced the playground with soft rubber material.

Các công nhân xây dựng đã lát mặt sân chơi bằng vật liệu cao su mềm.

02

Nổi lên hoặc ngoi lên mặt nước hoặc mặt đất.

Rise or come up to the surface of the water or the ground.

Ví dụ

The issue of mental health is surfacing in public discussions.

Vấn đề sức khỏe tâm thần đang nổi lên trong các cuộc thảo luận công cộng.

Her talent for singing surfaced during the school talent show.

Tài năng hát của cô ấy nổi lên trong buổi biểu diễn tài năng của trường.

Mô tả từ

“surface” thường xuất hiện ở kỹ năng Reading và Listening với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “bề mặt, mặt ngòai” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 15 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “surface” lại ít khi xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với các nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 2 là 2 lần/15602 từ được sử dụng). Mặc dù cũng được sử dụng ở kỹ năng Writing Task 1, từ “surface” chỉ thường xuất hiện ở dạng bài miêu tả thiết bị. Vì vậy, người học nên nắm mặt nghĩa từ “surface” trong câu văn để nhận diện trong các đọc hiểu và thực hành từ “surface” trong dạng bài Maps của Writing Task 1 trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Surface

skɹˈætʃ ðə sɝˈfəs

Cưỡi ngựa xem hoa

To just begin to find out about something; to examine only the superficial aspects of something.

We need to dig deeper into the issue, not just scratch the surface.

Chúng ta cần phải đào sâu hơn vào vấn đề, không chỉ là một mặt trên.