Bản dịch của từ Surface trong tiếng Việt
Surface
Noun CountableAdjectiveNounVerb

Surface (Noun Countable)
ˈsɜː.fɪs
ˈsɝː-
01
Bề mặt; phần ngoài cùng của một vật, nơi tiếp xúc với không khí hoặc môi trường xung quanh.
Surface, outer surface.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Surface (Adjective)
sˈɝfəs
sˈɝɹfɪs
Surface (Noun)
sˈɝfəs
sˈɝɹfɪs

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Surface (Verb)
sˈɝfəs
sˈɝɹfɪs
01
Che phủ hoặc lát bề mặt (đặc biệt là đường) bằng một vật liệu nhất định để làm cho bề mặt đó phù hợp hơn để sử dụng (ví dụ: lát nhựa, trải nhựa, lát bê tông).
Provide (something, especially a road) with a particular surface.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
