Bản dịch của từ Surface trong tiếng Việt
Surface

Surface (Noun Countable)
Bề mặt; phần ngoài cùng của một vật, nơi tiếp xúc với không khí hoặc môi trường xung quanh.
Surface, outer surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Surface (Adjective)
Surface (Verb)
Che phủ hoặc lát bề mặt (đặc biệt là đường) bằng một vật liệu nhất định để làm cho bề mặt đó phù hợp hơn để sử dụng (ví dụ: lát nhựa, trải nhựa, lát bê tông).
Provide (something, especially a road) with a particular surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Surface (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "surface" có nghĩa chung là bề mặt, tức là phần ngoài cùng của một vật thể mà con người có thể nhìn thấy hoặc chạm vào. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ nghĩa và cách sử dụng, "surface" có thể được dùng để chỉ các khía cạnh vật lý như bề mặt của một bàn hoặc bề mặt của nước, cũng như biểu trưng cho các vấn đề, ý tưởng ẩn sâu bên dưới trong một bối cảnh hơn.
Họ từ
Từ "surface" có nghĩa chung là bề mặt, tức là phần ngoài cùng của một vật thể mà con người có thể nhìn thấy hoặc chạm vào. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ nghĩa và cách sử dụng, "surface" có thể được dùng để chỉ các khía cạnh vật lý như bề mặt của một bàn hoặc bề mặt của nước, cũng như biểu trưng cho các vấn đề, ý tưởng ẩn sâu bên dưới trong một bối cảnh hơn.

