Bản dịch của từ Examine trong tiếng Việt
Examine

Examine (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "examine" có nghĩa là kiểm tra, xem xét cẩn thận một đối tượng, sự việc hoặc thông tin nào đó để đánh giá hoặc phân tích. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "examine" có thể mang ý nghĩa cụ thể hơn trong các lĩnh vực như y học hoặc giáo dục. Phát âm của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản.
Họ từ
Từ "examine" có nghĩa là kiểm tra, xem xét cẩn thận một đối tượng, sự việc hoặc thông tin nào đó để đánh giá hoặc phân tích. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "examine" có thể mang ý nghĩa cụ thể hơn trong các lĩnh vực như y học hoặc giáo dục. Phát âm của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản.
