examine
examine (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của examine (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | examine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | examined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | examined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | examines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | examining |
Kết hợp từ của examine (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hãy xem xét ... examine let us examine ... | Hãy xem xét tác động của mạng xã hội đối với giới trẻ ngày nay. Let us examine the impact of social media on youth today. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "examine" có nghĩa là kiểm tra, xem xét cẩn thận một đối tượng, sự việc hoặc thông tin nào đó để đánh giá hoặc phân tích. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "examine" có thể mang ý nghĩa cụ thể hơn trong các lĩnh vực như y học hoặc giáo dục. Phát âm của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản.