verify
verify (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của verify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | verify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | verified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | verified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | verifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | verifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "verify" có nghĩa là xác nhận hoặc kiểm tra tính chính xác của thông tin, dữ liệu hoặc giả thuyết. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau, nhưng mức độ sử dụng có thể khác nhau. "Verify" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học và công nghệ. Hình thức phát âm của từ này cũng tương đối đồng nhất, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về âm sắc khi được nói trong các phương ngữ khác nhau.