Bản dịch của từ Verify trong tiếng Việt
Verify
Verb

Verify (Verb)
vˈɛrɪfˌaɪ
ˈvɛrəˌfaɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đảm bảo hoặc chứng minh rằng cái gì đó là đúng.
To make sure or demonstrate that something is correct
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
