research
research (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Hành động tìm hiểu, điều tra và học hỏi có hệ thống về một chủ đề để thu thập thông tin hoặc hiểu biết mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của research (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghiên cứu xã hội social research | Nghiên cứu xã hội giúp hiểu xu hướng và hành vi xã hội. Social research helps understand societal trends and behaviors. |
nghiên cứu thị trường market research | Nghiên cứu thị trường cho thấy mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng. Market research shows that social media influences consumer buying decisions significantly. |
nghiên cứu tương lai future research | Nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần. Future research will focus on social media's impact on mental health. |
nghiên cứu về HIV/AIDS AIDS research | Nghiên cứu AIDS giúp cải thiện phương pháp điều trị cho bệnh nhân như John Smith. AIDS research helps improve treatments for patients like John Smith. |
nghiên cứu quân sự military research | Nghiên cứu quân sự giúp cải thiện công nghệ cho các chương trình phúc lợi xã hội ở Mỹ. Military research helps improve technology for social welfare programs in America. |
research (Verb)
Nghĩa 01
Nghiên cứu: tìm hiểu, học kỹ và phân tích thông tin về một chủ đề để hiểu rõ hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tìm hiểu, điều tra một cách có hệ thống để thu thập thông tin hoặc kiến thức về một vấn đề cụ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của research (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | research |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | researched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | researched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | researches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | researching |
Kết hợp từ của research (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghiên cứu một cách cẩn thận research exhaustively | Cô ấy nghiên cứu một cách triệt để về tác động của truyền thông xã hội đối với thanh thiếu niên. She researched exhaustively about social media impact on teenagers. |
nghiên cứu kỹ lưỡng research fully | Các nhà nghiên cứu hiểu đầy đủ các vấn đề xã hội ở Springfield. Researchers fully understand social issues in the community of Springfield. |
nghiên cứu kỹ lưỡng research meticulously | Cô ấy nghiên cứu một cách tỉ mỉ trước khi tiến hành khảo sát xã hội. She researched meticulously before conducting the social survey. |
nghiên cứu kỹ lưỡng research carefully | Nhà nghiên cứu cẩn thận phân tích xu hướng trên mạng xã hội để có cái nhìn sâu sắc. Researchers carefully analyze social media trends for insights. |
nghiên cứu kỹ lưỡng research thoroughly | Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu kỹ lưỡng tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần. Researchers thoroughly studied social media's effects on mental health. |
research (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình điều tra, tìm hiểu có hệ thống về tài liệu, nguồn thông tin để xác định sự thật và rút ra kết luận mới.
The systematic investigation into and study of materials and sources in order to establish facts and reach new conclusions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của research (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
research | researches |
Kết hợp từ của research (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghiên cứu lâm sàng clinical research | Nghiên cứu lâm sàng là cần thiết cho sự tiến bộ y học. Clinical research is essential for medical advancements. |
nghiên cứu đột phá groundbreaking research | Nghiên cứu đột phá trong tâm lý xã hội nâng cao sự hiểu biết về hành vi con người. Groundbreaking research in social psychology enhances our understanding of human behavior. |
nghiên cứu lịch sử historical research | Nghiên cứu lịch sử cho thấy xu hướng xã hội từ những năm 1970 ở Mỹ. Historical research shows social trends from the 1970s in America. |
nghiên cứu áp dụng applied research | Nghiên cứu ứng dụng giúp cộng đồng giải quyết vấn đề xã hội thực tế. Applied research helps communities solve real social problems effectively. |
nghiên cứu kỹ lưỡng painstaking research | Các nhà nghiên cứu đã thực hiện nghiên cứu tỉ mỉ về tác động của mạng xã hội đến thanh niên. The researchers conducted painstaking research on social media's impact on youth. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "research" trong tiếng Anh có nghĩa là "nghiên cứu", chỉ quá trình thu thập, phân tích và trình bày thông tin nhằm mục đích phát triển kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "research" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, "research" có thể được coi là hoạt động nghiêm túc và có hệ thống, thường xảy ra trong môi trường học thuật hoặc chuyên ngành.
