Bản dịch của từ Research trong tiếng Việt
Research

Research(Noun Uncountable)
Hành động tìm hiểu, điều tra và học hỏi có hệ thống về một chủ đề để thu thập thông tin hoặc hiểu biết mới.
研究
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Research(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tìm hiểu, điều tra một cách có hệ thống để thu thập thông tin hoặc kiến thức về một vấn đề cụ thể.
系统地调查。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Research (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Research |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Researched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Researched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Researches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Researching |
Research(Noun)
Quá trình điều tra, tìm hiểu có hệ thống về tài liệu, nguồn thông tin để xác định sự thật và rút ra kết luận mới.
The systematic investigation into and study of materials and sources in order to establish facts and reach new conclusions.
对材料和信息的系统调查和研究,以确立事实并得出新结论。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Research (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Research | Researches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "research" trong tiếng Anh có nghĩa là "nghiên cứu", chỉ quá trình thu thập, phân tích và trình bày thông tin nhằm mục đích phát triển kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "research" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, "research" có thể được coi là hoạt động nghiêm túc và có hệ thống, thường xảy ra trong môi trường học thuật hoặc chuyên ngành.
Từ "research" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "recherche", bắt nguồn từ động từ "rechercher", nghĩa là "tìm kiếm lại". Cấu trúc từ này bao gồm tiền tố "re-" diễn tả ý nghĩa lặp lại và "chercher" có nghĩa là "tìm kiếm". Từ thế kỷ 16, "research" được sử dụng để chỉ hành động tìm hiểu, điều tra có hệ thống và sâu sắc hơn về một vấn đề cụ thể. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự tập trung vào quy trình điều tra khoa học và tính logic trong việc thu thập thông tin.
Từ "research" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking khi thí sinh thảo luận về các chủ đề học thuật, xã hội hoặc khoa học. Trong phần Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài văn về nghiên cứu và phát triển. Ngoài ra, "research" cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật, nơi nó ám chỉ quá trình thu thập dữ liệu và phân tích thông tin để giải quyết vấn đề hoặc khám phá kiến thức mới.
Họ từ
Từ "research" trong tiếng Anh có nghĩa là "nghiên cứu", chỉ quá trình thu thập, phân tích và trình bày thông tin nhằm mục đích phát triển kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "research" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, "research" có thể được coi là hoạt động nghiêm túc và có hệ thống, thường xảy ra trong môi trường học thuật hoặc chuyên ngành.
Từ "research" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "recherche", bắt nguồn từ động từ "rechercher", nghĩa là "tìm kiếm lại". Cấu trúc từ này bao gồm tiền tố "re-" diễn tả ý nghĩa lặp lại và "chercher" có nghĩa là "tìm kiếm". Từ thế kỷ 16, "research" được sử dụng để chỉ hành động tìm hiểu, điều tra có hệ thống và sâu sắc hơn về một vấn đề cụ thể. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự tập trung vào quy trình điều tra khoa học và tính logic trong việc thu thập thông tin.
Từ "research" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking khi thí sinh thảo luận về các chủ đề học thuật, xã hội hoặc khoa học. Trong phần Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài văn về nghiên cứu và phát triển. Ngoài ra, "research" cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật, nơi nó ám chỉ quá trình thu thập dữ liệu và phân tích thông tin để giải quyết vấn đề hoặc khám phá kiến thức mới.
