Anh - Việt

Bản dịch của từ Systematically trong tiếng Việt

systematically

Adverb

systematically (Adverb)

/sɪstəmˈætɪkli/
/sɪstəmˈætɪkli/
AI

Nghĩa 01

Một cách có hệ thống, theo trật tự và kế hoạch rõ ràng; làm theo một phương pháp hoặc quy trình đã định để đạt hiệu quả.

In an organized manner utilising a system.

Ví dụ
Cô ấy tổ chức sự kiện từ thiện một cách có hệ thống để tối đa hóa số tiền quyên góp.She systematically organized the charity event to maximize donations.
Công ty triển khai một chương trình đào tạo có hệ thống cho nhân viên.The company implemented a systematically structured training program for employees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của systematically (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

systematically

một cách có hệ thống

more systematically

có hệ thống hơn

most systematically

một cách có hệ thống nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh