Bản dịch của từ Systematically trong tiếng Việt

Systematically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Systematically (Adverb)

sɪstəmˈætɪkli
sɪstəmˈætɪkli
01

Một cách có hệ thống, theo trật tự và kế hoạch rõ ràng; làm theo một phương pháp hoặc quy trình đã định để đạt hiệu quả.

In an organized manner utilising a system.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ