systematically
systematically (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của systematically (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
systematically một cách có hệ thống | more systematically có hệ thống hơn | most systematically một cách có hệ thống nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "systematically" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là thực hiện một cách có hệ thống, theo một quy trình nhất định và có tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; tiếng Anh Anh có thể dùng nhiều hơn trong các văn bản học thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh thương mại và nghiên cứu.