Bản dịch của từ Establish trong tiếng Việt
Establish

Establish (Verb)
Thiết lập, thành lập hoặc tạo ra điều gì đó một cách chính thức hoặc vững chắc (ví dụ: thành lập công ty, thiết lập mối quan hệ, xác lập quy tắc).
Establish, establish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đạt được sự chấp nhận hoặc công nhận lâu dài; làm cho cái gì đó được coi là hợp pháp, chính thức hoặc tồn tại ổn định trong xã hội hoặc trong một lĩnh vực nhất định.
Achieve permanent acceptance or recognition for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chứng minh cái gì đó là đúng hoặc chắc chắn bằng cách xác định, kiểm tra các sự kiện hoặc bằng chứng.
Show (something) to be true or certain by determining the facts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "establish" có nghĩa là thiết lập, thành lập hoặc khẳng định. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra một tổ chức, mối quan hệ hoặc một tiêu chuẩn nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "establish" có cùng nghĩa và cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng để chỉ việc thiết lập các quy tắc hay quy định trong các lĩnh vực khác nhau như luật pháp hoặc khoa học.
Họ từ
Từ "establish" có nghĩa là thiết lập, thành lập hoặc khẳng định. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra một tổ chức, mối quan hệ hoặc một tiêu chuẩn nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "establish" có cùng nghĩa và cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng để chỉ việc thiết lập các quy tắc hay quy định trong các lĩnh vực khác nhau như luật pháp hoặc khoa học.
