Bản dịch của từ Establish trong tiếng Việt
Establish
Verb

Establish (Verb)
ɪˈstæb.lɪʃ
ɪˈstæb.lɪʃ
01
Thiết lập, thành lập hoặc tạo ra điều gì đó một cách chính thức hoặc vững chắc (ví dụ: thành lập công ty, thiết lập mối quan hệ, xác lập quy tắc).
Establish, establish.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đạt được sự chấp nhận hoặc công nhận lâu dài; làm cho cái gì đó được coi là hợp pháp, chính thức hoặc tồn tại ổn định trong xã hội hoặc trong một lĩnh vực nhất định.
Achieve permanent acceptance or recognition for.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Chứng minh cái gì đó là đúng hoặc chắc chắn bằng cách xác định, kiểm tra các sự kiện hoặc bằng chứng.
Show (something) to be true or certain by determining the facts.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
