ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Acceptance
Sự chấp thuận đón tiếp nhiệt tình
A positive reception and acceptance
受到热烈欢迎与批准
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình được chấp nhận là phù hợp hoặc hợp lệ thường diễn ra sau khi đã được phê duyệt.
The process is recognized as valid or acceptable, usually after approval.
通常经过批准后,被认为是合理或有效的过程
Hành động đồng ý nhận hoặc thực hiện điều gì đó được đề nghị
Agreeing to accept or carry out a suggestion.
同意接受或承担所提供的事项的行为