Bản dịch của từ Acceptance trong tiếng Việt

Acceptance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acceptance(Noun)

aksˈɛptəns
ˈækˈsɛptəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ