Bản dịch của từ Satisfaction trong tiếng Việt
Satisfaction

Satisfaction (Noun Uncountable)
Cảm giác hài lòng, thỏa mãn khi nhu cầu, mong muốn hoặc mong đợi được đáp ứng.
Satisfaction, satisfaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Satisfaction (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động trả nợ hoặc thực hiện đầy đủ một nghĩa vụ, yêu cầu hay khoản phải trả; việc làm cho khoản nợ hoặc nghĩa vụ được hoàn tất.
The payment of a debt or fulfilment of an obligation or claim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm giác thỏa mãn khi mong muốn, kỳ vọng hoặc nhu cầu của mình được đáp ứng; niềm vui hoặc hài lòng vì điều gì đó đã đạt được.
Fulfilment of one's wishes, expectations, or needs, or the pleasure derived from this.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Satisfaction" là sự hài lòng hoặc cảm giác thỏa mãn thường liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu, mong mỏi hoặc kỳ vọng của một cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt: trong tiếng Anh Anh, âm "t" có thể được phát âm nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn. "Satisfaction" cũng được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và nghiên cứu thị trường để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
Họ từ
"Satisfaction" là sự hài lòng hoặc cảm giác thỏa mãn thường liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu, mong mỏi hoặc kỳ vọng của một cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt: trong tiếng Anh Anh, âm "t" có thể được phát âm nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn. "Satisfaction" cũng được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và nghiên cứu thị trường để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
