Bản dịch của từ Satisfaction trong tiếng Việt

Satisfaction

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Satisfaction (Noun Uncountable)

ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən
ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən
01

Cảm giác hài lòng, thỏa mãn khi nhu cầu, mong muốn hoặc mong đợi được đáp ứng.

Satisfaction, satisfaction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Satisfaction (Noun)

sˌæɾɪsfˈækʃn̩
sˌæɾɪsfˈækʃn̩
01

Trong ngữ cảnh tôn giáo Cơ đốc, “satisfaction” chỉ hành động chuộc tội của Chúa Kitô để đền tội cho loài người — nghĩa là sự hy sinh và công trình của Chúa Giêsu để làm thỏa mãn công lý Thiên Chúa và mang lại ơn tha thứ cho tội lỗi.

Christ's atonement for sin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động trả nợ hoặc thực hiện đầy đủ một nghĩa vụ, yêu cầu hay khoản phải trả; việc làm cho khoản nợ hoặc nghĩa vụ được hoàn tất.

The payment of a debt or fulfilment of an obligation or claim.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cảm giác thỏa mãn khi mong muốn, kỳ vọng hoặc nhu cầu của mình được đáp ứng; niềm vui hoặc hài lòng vì điều gì đó đã đạt được.

Fulfilment of one's wishes, expectations, or needs, or the pleasure derived from this.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ