satisfaction
satisfaction (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Cảm giác hài lòng, thỏa mãn khi nhu cầu, mong muốn hoặc mong đợi được đáp ứng.
Cảm giác hài lòng, thỏa mãn khi nhu cầu, mong muốn hoặc mong đợi được đáp ứng.
Satisfaction, satisfaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của satisfaction (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ hài lòng level satisfaction | Mức độ hài lòng của cư dân ở Springfield khá cao. The level of satisfaction among residents is quite high in Springfield. |
satisfaction (Noun)
Nghĩa 01 · Trong ngữ cảnh tôn giáo Cơ đốc, “satisfaction” chỉ hành động chuộc tội của Chúa Kitô để đền tội cho loài người — nghĩa là sự hy sinh và công trình của Chúa Giêsu để làm thỏa mãn công lý Thiên Chúa và mang lại ơn tha thứ cho tội lỗi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động trả nợ hoặc thực hiện đầy đủ một nghĩa vụ, yêu cầu hay khoản phải trả; việc làm cho khoản nợ hoặc nghĩa vụ được hoàn tất.
Hành động trả nợ hoặc thực hiện đầy đủ một nghĩa vụ, yêu cầu hay khoản phải trả; việc làm cho khoản nợ hoặc nghĩa vụ được hoàn tất.
The payment of a debt or fulfilment of an obligation or claim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cảm giác thỏa mãn khi mong muốn, kỳ vọng hoặc nhu cầu của mình được đáp ứng; niềm vui hoặc hài lòng vì điều gì đó đã đạt được.
Cảm giác thỏa mãn khi mong muốn, kỳ vọng hoặc nhu cầu của mình được đáp ứng; niềm vui hoặc hài lòng vì điều gì đó đã đạt được.
Fulfilment of one's wishes, expectations, or needs, or the pleasure derived from this.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của satisfaction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
satisfaction | satisfactions |
Kết hợp từ của satisfaction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ hài lòng level satisfaction | Mức độ hài lòng của sinh viên rất cao trong học kỳ này. The level of satisfaction among students is very high this semester. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Satisfaction" là sự hài lòng hoặc cảm giác thỏa mãn thường liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu, mong mỏi hoặc kỳ vọng của một cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt: trong tiếng Anh Anh, âm "t" có thể được phát âm nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn. "Satisfaction" cũng được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và nghiên cứu thị trường để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.