fulfilment
fulfilment (Noun)
Nghĩa 01 · Sự hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó mà mình mong muốn, đã hứa hoặc được dự đoán — cảm giác thỏa mãn khi mục tiêu, nhiệm vụ hoặc kỳ vọng trở thành hiện thực.
Sự hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó mà mình mong muốn, đã hứa hoặc được dự đoán — cảm giác thỏa mãn khi mục tiêu, nhiệm vụ hoặc kỳ vọng trở thành hiện thực.
The achievement of something desired promised or predicted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự đáp ứng hoặc thỏa mãn một yêu cầu, điều kiện hoặc nhu cầu; việc làm cho một điều gì đó được hoàn thành theo đúng yêu cầu.
Sự đáp ứng hoặc thỏa mãn một yêu cầu, điều kiện hoặc nhu cầu; việc làm cho một điều gì đó được hoàn thành theo đúng yêu cầu.
The meeting of a requirement condition or need.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của fulfilment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự thực hiện một phần partial fulfilment | Cô ấy hoàn thành dự án của mình để đáp ứng yêu cầu về bằng cấp. She completed her project in partial fulfillment of her degree requirements. |
đạt được tự do cá nhân personal fulfilment | Đạt được sự hoàn thiện cá nhân thông qua tình nguyện trong các dự án cộng đồng. Achieving personal fulfilment through volunteering in community projects. |
sự thỏa mãn con người human fulfilment | Mối quan hệ xã hội đóng góp vào sự hoàn thiện của con người. Social connections contribute to human fulfilment. |
sự đáp ứng chuyên nghiệp professional fulfilment | Đạt được sự thỏa mãn chuyên môn thông qua công việc xã hội ý nghĩa. Achieving professional fulfilment through meaningful social work. |
sự thỏa mãn trí tuệ intellectual fulfilment | Sự thỏa mãn trí tuệ quan trọng cho sự phát triển cá nhân và thành công. Intellectual fulfilment is crucial for personal growth and success. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fulfilment" (hoàn thành) được hiểu là trạng thái đạt được sự thỏa mãn hoặc thực hiện một nghĩa vụ, nhiệm vụ nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là "fulfillment" với "l" được lược bỏ, trong khi tiếng Anh Anh thì duy trì chữ "l" kép. Về mặt phát âm, ở tiếng Anh Mỹ, âm "l" trong "fulfillment" được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Anh. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm tâm lý học, thương mại và quản lý để diễn tả sự hoàn thành mục tiêu hoặc nhiệm vụ.