Bản dịch của từ Fulfilment trong tiếng Việt
Fulfilment

Fulfilment(Noun)
Sự đáp ứng hoặc thỏa mãn một yêu cầu, điều kiện hoặc nhu cầu; việc làm cho một điều gì đó được hoàn thành theo đúng yêu cầu.
The meeting of a requirement condition or need.
满足需求或条件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó mà mình mong muốn, đã hứa hoặc được dự đoán — cảm giác thỏa mãn khi mục tiêu, nhiệm vụ hoặc kỳ vọng trở thành hiện thực.
The achievement of something desired promised or predicted.
实现期望或承诺的成就感
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Fulfilment" (hoàn thành) được hiểu là trạng thái đạt được sự thỏa mãn hoặc thực hiện một nghĩa vụ, nhiệm vụ nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là "fulfillment" với "l" được lược bỏ, trong khi tiếng Anh Anh thì duy trì chữ "l" kép. Về mặt phát âm, ở tiếng Anh Mỹ, âm "l" trong "fulfillment" được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Anh. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm tâm lý học, thương mại và quản lý để diễn tả sự hoàn thành mục tiêu hoặc nhiệm vụ.
Từ "fulfilment" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "plere", nghĩa là "điền" hoặc "lấp đầy". Qua tiếng Pháp cổ "fulfiller" và tiếng Anh trung đại, từ này đã chuyển thành "fulfil" vào thế kỷ 14, mang nghĩa hoàn thành hoặc thực hiện. Ý nghĩa hiện tại của "fulfilment" không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng yêu cầu mà còn nhấn mạnh vào cảm giác thỏa mãn, chứng minh sự phát triển của từ qua thời gian, từ nghĩa vật lý đến nghĩa tâm lý.
Từ "fulfilment" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, liên quan đến cảm xúc, đạt được mục tiêu, và sự thỏa mãn trong cuộc sống. Tần suất của nó trong các ngữ cảnh học thuật và giao tiếp hàng ngày không cao nhưng có thể được tìm thấy trong các chủ đề về phát triển bản thân, nghề nghiệp và tâm lý học. Các tình huống phổ biến khi từ này được sử dụng bao gồm thảo luận về hạnh phúc, thành công và cảm giác hoàn thành.
Họ từ
"Fulfilment" (hoàn thành) được hiểu là trạng thái đạt được sự thỏa mãn hoặc thực hiện một nghĩa vụ, nhiệm vụ nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là "fulfillment" với "l" được lược bỏ, trong khi tiếng Anh Anh thì duy trì chữ "l" kép. Về mặt phát âm, ở tiếng Anh Mỹ, âm "l" trong "fulfillment" được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Anh. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm tâm lý học, thương mại và quản lý để diễn tả sự hoàn thành mục tiêu hoặc nhiệm vụ.
Từ "fulfilment" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "plere", nghĩa là "điền" hoặc "lấp đầy". Qua tiếng Pháp cổ "fulfiller" và tiếng Anh trung đại, từ này đã chuyển thành "fulfil" vào thế kỷ 14, mang nghĩa hoàn thành hoặc thực hiện. Ý nghĩa hiện tại của "fulfilment" không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng yêu cầu mà còn nhấn mạnh vào cảm giác thỏa mãn, chứng minh sự phát triển của từ qua thời gian, từ nghĩa vật lý đến nghĩa tâm lý.
Từ "fulfilment" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, liên quan đến cảm xúc, đạt được mục tiêu, và sự thỏa mãn trong cuộc sống. Tần suất của nó trong các ngữ cảnh học thuật và giao tiếp hàng ngày không cao nhưng có thể được tìm thấy trong các chủ đề về phát triển bản thân, nghề nghiệp và tâm lý học. Các tình huống phổ biến khi từ này được sử dụng bao gồm thảo luận về hạnh phúc, thành công và cảm giác hoàn thành.
