Bản dịch của từ Fulfilment trong tiếng Việt

Fulfilment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fulfilment (Noun)

fʊlfˈɪlmənt
fʊlfˈɪlmənt
01

Sự đáp ứng hoặc thỏa mãn một yêu cầu, điều kiện hoặc nhu cầu; việc làm cho một điều gì đó được hoàn thành theo đúng yêu cầu.

The meeting of a requirement condition or need.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó mà mình mong muốn, đã hứa hoặc được dự đoán — cảm giác thỏa mãn khi mục tiêu, nhiệm vụ hoặc kỳ vọng trở thành hiện thực.

The achievement of something desired promised or predicted.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ