Bản dịch của từ Meeting trong tiếng Việt
Meeting
Noun CountableNoun

Meeting (Noun Countable)
ˈmiː.tɪŋ
ˈmiː.tɪŋ
01
Cuộc gặp gỡ; buổi họp hoặc cuộc họp giữa hai người trở lên để trao đổi thông tin, thảo luận hoặc đưa ra quyết định.
Meeting.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Meeting (Noun)
mˈiɾɪŋ
mˈiɾɪŋ
01
Những người tham dự một cuộc họp hoặc buổi gặp mặt; tập thể những người có mặt tại buổi gặp.
(collective) The people at such a gathering.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(danh từ, không đếm được) Hành động hoặc quá trình các người hoặc vật gặp gỡ, tiếp xúc với nhau; sự gặp nhau.
(gerund, uncountable) The act of persons or things that meet.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
