Bản dịch của từ Charismatic trong tiếng Việt

Charismatic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charismatic(Adjective)

kæɹizmˈætɪk
kɛɹɪzmˈætɪk
01

Có sức hút, lôi cuốn mạnh mẽ khiến người khác ngưỡng mộ, tin tưởng hoặc theo dõi mình.

Exercising a compelling charm which inspires devotion in others.

具有吸引力的魅力,能激发他人的信任与追随。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến phong trào Tin Lành Thánh Thần (charismatic) trong Kitô giáo — nhấn mạnh kinh nghiệm tinh thần mạnh mẽ, ơn lành như nói tiếng lạ, chữa lành, và phép lạ.

Relating to the charismatic movement in the Christian Church.

与基督教的灵恩运动有关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Charismatic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Charismatic

Hấp dẫn

More charismatic

Lôi cuốn hơn

Most charismatic

Lôi cuốn nhất

Charismatic(Noun)

kæɹizmˈætɪk
kɛɹɪzmˈætɪk
01

Người theo phong trào Tân Phong (thường gọi là phong trào Tân Báp-tít/Tân Thánh Linh), tức là người tham gia và tin theo các thực hành tôn giáo nhấn mạnh Chúa Thánh Linh, các ân tứ như nói tiếng lạ, chữa lành, tiên tri.

An adherent of the charismatic movement.

有魅力的人

charismatic nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ