Bản dịch của từ Charismatic trong tiếng Việt
Charismatic

Charismatic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có sức hút, lôi cuốn mạnh mẽ khiến người khác ngưỡng mộ, tin tưởng hoặc theo dõi mình.
Exercising a compelling charm which inspires devotion in others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "charismatic" được sử dụng để mô tả một người có sức thu hút mạnh mẽ, khả năng gây ấn tượng và ảnh hưởng đến người khác thông qua tính cách đặc biệt và khả năng giao tiếp. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết đều giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ điệu và phát âm có thể khác biệt do phong cách nói của từng vùng. Từ này thường được áp dụng trong các bối cảnh chính trị, lãnh đạo và nghệ thuật, nơi sức hút cá nhân là quan trọng.
Họ từ
Từ "charismatic" được sử dụng để mô tả một người có sức thu hút mạnh mẽ, khả năng gây ấn tượng và ảnh hưởng đến người khác thông qua tính cách đặc biệt và khả năng giao tiếp. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết đều giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ điệu và phát âm có thể khác biệt do phong cách nói của từng vùng. Từ này thường được áp dụng trong các bối cảnh chính trị, lãnh đạo và nghệ thuật, nơi sức hút cá nhân là quan trọng.

