charismatic
charismatic (Adjective)
Nghĩa 01
Có sức hút, lôi cuốn mạnh mẽ khiến người khác ngưỡng mộ, tin tưởng hoặc theo dõi mình.
Exercising a compelling charm which inspires devotion in others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của charismatic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
charismatic hấp dẫn | more charismatic lôi cuốn hơn | most charismatic lôi cuốn nhất |
charismatic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "charismatic" được sử dụng để mô tả một người có sức thu hút mạnh mẽ, khả năng gây ấn tượng và ảnh hưởng đến người khác thông qua tính cách đặc biệt và khả năng giao tiếp. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết đều giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ điệu và phát âm có thể khác biệt do phong cách nói của từng vùng. Từ này thường được áp dụng trong các bối cảnh chính trị, lãnh đạo và nghệ thuật, nơi sức hút cá nhân là quan trọng.
