Bản dịch của từ Devotion trong tiếng Việt

Devotion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devotion(Noun)

dɪvˈəʊʃən
dɪˈvoʊʃən
01

Sự tôn thờ hoặc quan sát tôn giáo.

Religious worship or observance

对宗教的崇拜或观察

Ví dụ
02

Sự thật hoặc trạng thái của việc được cống hiến cho một lý do hoặc con người.

The fact or state of being dedicated to a cause or person

全心全意为某个事业或某个人服务的状态或态度

Ví dụ
03

Tình yêu, lòng trung thành hoặc sự nhiệt tình đối với một người, hoạt động hoặc lý do.

Love loyalty or enthusiasm for a person activity or cause

爱、忠诚,或者对某人、某事或某个事业的热情

Ví dụ