Bản dịch của từ Devotion trong tiếng Việt
Devotion
Noun

Devotion (Noun)
dɪvˈəʊʃən
dɪˈvoʊʃən
01
Sự thờ phụng hoặc thực hành các nghi lễ tôn giáo
Religious worship or observance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Devotion

Sự thờ phụng hoặc thực hành các nghi lễ tôn giáo
Religious worship or observance
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa