Bản dịch của từ Loyalty trong tiếng Việt
Loyalty

Loyalty (Noun Uncountable)
Sự trung thành, lòng trung thành và giữ đúng bổn phận với người, tổ chức hoặc lý tưởng; không thay đổi, không phản bội.
Loyalty, fidelity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loyalty (Noun)
Tính trung thành; phẩm chất của người biết giữ lòng trung thành, bền bỉ ủng hộ hoặc tận tụy với một người, tổ chức, ý tưởng hoặc mục tiêu.
The quality of being loyal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Loyalty (tình trung thành) là một phẩm chất xã hội và tâm lý, biểu thị sự trung thành và tận tâm của một cá nhân đối với một người, tổ chức hoặc nguyên tắc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân, thương mại và chính trị. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng trong từng bối cảnh xã hội khác nhau.
Loyalty (tình trung thành) là một phẩm chất xã hội và tâm lý, biểu thị sự trung thành và tận tâm của một cá nhân đối với một người, tổ chức hoặc nguyên tắc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân, thương mại và chính trị. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng trong từng bối cảnh xã hội khác nhau.
