Bản dịch của từ Loyalty trong tiếng Việt

Loyalty

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loyalty (Noun Uncountable)

ˈlɔɪ.əl.ti
ˈlɔɪ.əl.ti
01

Sự trung thành, lòng trung thành và giữ đúng bổn phận với người, tổ chức hoặc lý tưởng; không thay đổi, không phản bội.

Loyalty, fidelity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Loyalty (Noun)

lˈɔil̩ti
lˈɔil̩ti
01

Tính trung thành; phẩm chất của người biết giữ lòng trung thành, bền bỉ ủng hộ hoặc tận tụy với một người, tổ chức, ý tưởng hoặc mục tiêu.

The quality of being loyal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh