loyalty
loyalty (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Sự trung thành, lòng trung thành và giữ đúng bổn phận với người, tổ chức hoặc lý tưởng; không thay đổi, không phản bội.
Loyalty, fidelity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của loyalty (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự trung thành không đổi unquestioning loyalty | Cô ấy đã thể hiện sự trung thành không đặt câu hỏi đối với nhóm dịch vụ cộng đồng của mình. She showed unquestioning loyalty to her community service group. |
lòng trung thành dài hạn long-term loyalty | Sự trung thành dài hạn có thể được xây dựng thông qua sự tương tác cộng đồng liên tục. Long-term loyalty can be built through consistent community engagement. |
sự trung thành mù quáng blind loyalty | Sự trung thành mù quáng với những người ảnh hưởng trên mạng xã hội có thể gây hại. Blind loyalty to social media influencers can be harmful. |
trung trực tuyệt vời great loyalty | Sự trung thành lớn của cô đối với cộng đồng là đáng ngưỡng mộ. Her great loyalty to the community is admirable. |
sự trung thành bộ tộc tribal loyalty | Lòng trung thành bộ tộc mạnh mẽ trong cộng đồng thân thiết. Tribal loyalty is strong in close-knit communities. |
loyalty (Noun)
Nghĩa 01
Tính trung thành; phẩm chất của người biết giữ lòng trung thành, bền bỉ ủng hộ hoặc tận tụy với một người, tổ chức, ý tưởng hoặc mục tiêu.
The quality of being loyal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của loyalty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
loyalty | loyalties |
Kết hợp từ của loyalty (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tận tâm total loyalty | Sự trung thành tuyệt đối của cô đối với cộng đồng rất đáng ngưỡng mộ. Her total loyalty to the community is admirable. |
trung thành kép dual loyalty | Cô ấy đối mặt với chỉ trích vì lòng trung thành kép với hai công ty. She faced criticism for her dual loyalty to two companies. |
tình yêu mãnh liệt undying loyalty | Sự trung thành vô tận của cô đối với cộng đồng rất đáng ngưỡng mộ. Her undying loyalty to the community is admirable. |
trung thành với thương hiệu brand loyalty | Khách hàng liên tục chọn sản phẩm Apple thay vì các sản phẩm cạnh tranh. Customers consistently choose Apple products over competitors' offerings. |
trung thành chính trị political loyalty | Sự trung thành chính trị của cô đối với đảng không bao giờ lay chuyển. Her political loyalty to the party never wavered. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Loyalty (tình trung thành) là một phẩm chất xã hội và tâm lý, biểu thị sự trung thành và tận tâm của một cá nhân đối với một người, tổ chức hoặc nguyên tắc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân, thương mại và chính trị. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng trong từng bối cảnh xã hội khác nhau.