fidelity
fidelity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fidelity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fidelity | - |
Kết hợp từ của fidelity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
độ trung thực cao great fidelity | Bộ phim tài liệu đã thể hiện độ trung thực lớn về các vấn đề xã hội năm 2022. The documentary presented great fidelity to the social issues in 2022. |
sự chung thủy trong tình dục sexual fidelity | Nhiều cặp đôi coi trọng sự trung thành tình dục trong mối quan hệ của họ. Many couples value sexual fidelity in their relationships for trust. |
tuyệt đối trung thành absolute fidelity | Cộng đồng đã thể hiện sự trung thành tuyệt đối với sự kiện từ thiện địa phương năm ngoái. The community showed absolute fidelity to the local charity event last year. |
sự trung thành trong hôn nhân marital fidelity | Sự chung thủy trong hôn nhân rất quan trọng cho mối quan hệ của John và Sarah. Marital fidelity is crucial for a healthy relationship, like John and Sarah's. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fidelity là một danh từ tiếng Anh mang nghĩa chung là sự trung thành, tính trung thực hoặc độ chính xác. Trong bối cảnh cá nhân, fidelity thường chỉ sự trung thủy trong quan hệ tình cảm; trong khoa học, nó thể hiện độ chính xác của dữ liệu hoặc kết quả. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được viết giống nhau nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng, thường thấy hơn trong văn viết chính thức ở cả hai miền.