Bản dịch của từ Fidelity trong tiếng Việt
Fidelity

Fidelity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Fidelity là một danh từ tiếng Anh mang nghĩa chung là sự trung thành, tính trung thực hoặc độ chính xác. Trong bối cảnh cá nhân, fidelity thường chỉ sự trung thủy trong quan hệ tình cảm; trong khoa học, nó thể hiện độ chính xác của dữ liệu hoặc kết quả. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được viết giống nhau nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng, thường thấy hơn trong văn viết chính thức ở cả hai miền.
Fidelity là một danh từ tiếng Anh mang nghĩa chung là sự trung thành, tính trung thực hoặc độ chính xác. Trong bối cảnh cá nhân, fidelity thường chỉ sự trung thủy trong quan hệ tình cảm; trong khoa học, nó thể hiện độ chính xác của dữ liệu hoặc kết quả. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được viết giống nhau nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng, thường thấy hơn trong văn viết chính thức ở cả hai miền.
