Bản dịch của từ Fidelity trong tiếng Việt

Fidelity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fidelity(Noun)

faɪdˈɛləti
fədˈɛləti
01

Sự trung thành, lòng trung thủy và sự kiên định đối với một người, một lý tưởng hoặc một mục tiêu; thể hiện bằng việc luôn ủng hộ và ở bên họ/đó.

Faithfulness to a person cause or belief demonstrated by continuing loyalty and support.

对一个人、事业或信仰的忠诚和支持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mức độ chính xác khi một thứ gì đó được sao chép hoặc tái tạo so với bản gốc — tức là càng giống bản gốc thì độ trung thực càng cao.

The degree of exactness with which something is copied or reproduced.

复制的准确程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fidelity (Noun)

SingularPlural

Fidelity

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ