Bản dịch của từ Belief trong tiếng Việt
Belief
Noun [U/C]

Belief(Noun)
bɪlˈiːf
bɪˈɫif
01
Một niềm tin vững chắc hoặc ý kiến gì đó mà ai đó tin tưởng rất mạnh mẽ
A strong point of view or conviction
一种强烈的观点或信念
Ví dụ
03
Sự chấp nhận rằng điều gì đó tồn tại hoặc đúng, đặc biệt là mà không cần bằng chứng
An acceptance that something exists or is true, especially without evidence.
对某事存在或真实的认可,特别是在没有确凿证据的情况下接受
Ví dụ
