Bản dịch của từ Proof trong tiếng Việt
Proof
AdjectiveNounVerb

Proof (Adjective)
pɹˈuf
pɹˈuf
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Được dùng để chỉ bản in thử của một trang hoặc tác phẩm in trước khi in chính thức, để kiểm tra lỗi, bố cục, màu sắc...
Denoting a trial impression of a page or printed work.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Proof (Noun)
pɹˈuf
pɹˈuf
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Proof (Verb)
pɹˈuf
pɹˈuf
01
Làm cho (vải) không thấm nước; xử lý vải để nước không thấm vào được.
Make (fabric) waterproof.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
