Bản dịch của từ Proof trong tiếng Việt
Proof

Proof (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được dùng để chỉ bản in thử của một trang hoặc tác phẩm in trước khi in chính thức, để kiểm tra lỗi, bố cục, màu sắc...
Denoting a trial impression of a page or printed work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Proof (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Proof (Verb)
Làm cho (vải) không thấm nước; xử lý vải để nước không thấm vào được.
Make (fabric) waterproof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "proof" trong tiếng Anh mang nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ việc xác minh hoặc chứng minh điều gì đó là đúng. Ở dạng danh từ, "proof" có thể chỉ bằng chứng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khoa học. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường sử dụng trong cụm "proof of age" (bằng chứng độ tuổi) trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể mang nghĩa bổ sung là mức độ kháng cự, chẳng hạn như "proof against fire" (kháng lửa). Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này có thể có các cách sử dụng khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản đều xoay quanh việc xác nhận tính đúng đắn hoặc độ tin cậy.
Họ từ
Từ "proof" trong tiếng Anh mang nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ việc xác minh hoặc chứng minh điều gì đó là đúng. Ở dạng danh từ, "proof" có thể chỉ bằng chứng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khoa học. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường sử dụng trong cụm "proof of age" (bằng chứng độ tuổi) trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể mang nghĩa bổ sung là mức độ kháng cự, chẳng hạn như "proof against fire" (kháng lửa). Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này có thể có các cách sử dụng khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản đều xoay quanh việc xác nhận tính đúng đắn hoặc độ tin cậy.
