Bản dịch của từ Printing trong tiếng Việt
Printing

Printing (Noun)
Các chữ viết dạng chữ in (không nối nét) — tức là các ký tự được viết tách rời nhau, không phải chữ viết tay nối liền (ví dụ: chữ in hoa hoặc chữ in thường in rời chứ không nối).
(uncountable) Written characters that are not joined up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình hoặc ngành nghề tạo ra các ấn phẩm in bằng mực và máy in (hoặc công nghệ tương tự); hành động in chữ, hình ảnh lên giấy hoặc vật liệu khác.
(uncountable) The process or business of producing printed material by means of inked type and a printing press or similar technology.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(đếm được) Tập hợp tất cả các bản in (bản sao) của một ấn phẩm được in trong cùng một lần/đợt. Nói cách khác, số lượng bản sao được in ra trong một lần in.
(countable) All the copies of a publication that have been printed in one batch.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Printing" là một thuật ngữ chỉ quá trình tạo ra các bản sao của văn bản hoặc hình ảnh trên giấy hoặc bề mặt khác thông qua các phương pháp như in offset, in kỹ thuật số, hay in 3D. Trong tiếng Anh, "printing" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, một số từ liên quan như "printer" (máy in) có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh. Cả hai hình thức đều phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ truyền thông và văn hoá.
Họ từ
"Printing" là một thuật ngữ chỉ quá trình tạo ra các bản sao của văn bản hoặc hình ảnh trên giấy hoặc bề mặt khác thông qua các phương pháp như in offset, in kỹ thuật số, hay in 3D. Trong tiếng Anh, "printing" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, một số từ liên quan như "printer" (máy in) có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh. Cả hai hình thức đều phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ truyền thông và văn hoá.
