batch
batch (Verb)
Nghĩa 01
Sắp xếp hoặc gom các vật thành các nhóm/bộ (theo từng lô, từng đợt) để dễ quản lý hoặc xử lý cùng lúc.
Arrange (things) in sets or groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
batch (Noun)
Nghĩa 01
Một số lượng hàng hóa hoặc sản phẩm được sản xuất cùng một lần (một đợt, một lô) — nghĩa là tất cả được làm ra trong cùng một quá trình hoặc ca sản xuất.
A quantity or consignment of goods produced at one time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của batch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
batch | batches |
Kết hợp từ của batch (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lô hàng mới fresh batch | Câu lạc bộ xã hội nhận được một lô hàng mới. The social club received a fresh batch of new members. |
lô hàng mới new batch | Một nhóm tình nguyện viên mới tham gia dự án phục vụ cộng đồng. A new batch of volunteers joined the community service project. |
đợt nhỏ small batch | Cô ấy thích viết bài luận theo từng lô nhỏ để tránh căng thẳng. She prefers writing essays in small batches to avoid stress. |
sản phẩm mới nhất latest batch | Nhóm tình nguyện mới nhất giúp dọn dẹp công viên. The latest batch of volunteers helped clean up the park. |
toàn bộ lô hàng whole batch | Toàn bộ lớp học sinh tự nguyện tham gia phục vụ cộng đồng. The whole batch of students volunteered for community service. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "batch" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một nhóm hoặc một lô sản phẩm, tài liệu được xử lý cùng lúc. Trong ngữ cảnh sản xuất, "batch" đề cập đến số lượng hàng hóa được sản xuất trong một lần. Ở Anh và Mỹ, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có xu hướng phát âm rõ ràng hơn âm "a" trong từ này.