Bản dịch của từ Batch trong tiếng Việt
Batch

Batch (Noun)
Một số lượng hàng hóa hoặc sản phẩm được sản xuất cùng một lần (một đợt, một lô) — nghĩa là tất cả được làm ra trong cùng một quá trình hoặc ca sản xuất.
A quantity or consignment of goods produced at one time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Batch (Verb)
Sắp xếp hoặc gom các vật thành các nhóm/bộ (theo từng lô, từng đợt) để dễ quản lý hoặc xử lý cùng lúc.
Arrange (things) in sets or groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "batch" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một nhóm hoặc một lô sản phẩm, tài liệu được xử lý cùng lúc. Trong ngữ cảnh sản xuất, "batch" đề cập đến số lượng hàng hóa được sản xuất trong một lần. Ở Anh và Mỹ, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có xu hướng phát âm rõ ràng hơn âm "a" trong từ này.
Họ từ
Từ "batch" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một nhóm hoặc một lô sản phẩm, tài liệu được xử lý cùng lúc. Trong ngữ cảnh sản xuất, "batch" đề cập đến số lượng hàng hóa được sản xuất trong một lần. Ở Anh và Mỹ, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có xu hướng phát âm rõ ràng hơn âm "a" trong từ này.
