Bản dịch của từ Batch trong tiếng Việt

Batch

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Batch(Verb)

bˈætʃ
bˈætʃ
01

Sắp xếp hoặc gom các vật thành các nhóm/bộ (theo từng lô, từng đợt) để dễ quản lý hoặc xử lý cùng lúc.

Arrange (things) in sets or groups.

将物品分组或分类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Batch(Noun)

bˈætʃ
bˈætʃ
01

Một số lượng hàng hóa hoặc sản phẩm được sản xuất cùng một lần (một đợt, một lô) — nghĩa là tất cả được làm ra trong cùng một quá trình hoặc ca sản xuất.

A quantity or consignment of goods produced at one time.

一批商品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Batch (Noun)

SingularPlural

Batch

Batches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ