Bản dịch của từ Consignment trong tiếng Việt
Consignment

Consignment (Noun)
Hình thức bán hàng mà người chủ hàng (chủ gửi) đưa đồ của mình—ví dụ quần áo, đồ nội thất—đến một bên thứ ba (như cửa hàng ký gửi) để bán giúp. Chủ hàng vẫn giữ quyền sở hữu món đồ cho tới khi món đồ đó được bán hoặc bị bỏ lại. Người bán trung gian sẽ lấy một phần tiền bán làm hoa hồng.
The sale of ones own goods clothing furniture etc through a thirdparty vendor in exchange for a portion of the sale price and with the consigner retaining ownership of the goods until they are sold or abandoned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động giao hàng, gửi hàng hoặc ủy thác giao một lô hàng/sản phẩm cho người khác vận chuyển, lưu giữ hoặc bán thay. Thường dùng khi một bên giao trách nhiệm quản lý, vận chuyển hoặc bán hàng cho bên khác.
The act of consigning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lô hàng hoặc một kiện hàng gồm nhiều hàng hoá được gửi đi (hoặc đã được gửi) để vận chuyển hoặc giao nhận.
A collection of goods to be sent in transit or having been sent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "consignment" là danh từ chỉ hành động gửi hàng hóa để bán hoặc vận chuyển, thường dưới hình thức một hợp đồng. Trong ngữ cảnh thương mại, "consignment" thường ám chỉ hàng hóa được gửi đến một nhà bán lẻ, nơi nhà bán lẻ sẽ trả tiền cho người gửi hàng sau khi bán được hàng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng được chấp nhận nhưng ít gặp hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và thói quen sử dụng ngữ nghĩa trong các tình huống thương mại khác nhau.
Họ từ
Từ "consignment" là danh từ chỉ hành động gửi hàng hóa để bán hoặc vận chuyển, thường dưới hình thức một hợp đồng. Trong ngữ cảnh thương mại, "consignment" thường ám chỉ hàng hóa được gửi đến một nhà bán lẻ, nơi nhà bán lẻ sẽ trả tiền cho người gửi hàng sau khi bán được hàng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng được chấp nhận nhưng ít gặp hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và thói quen sử dụng ngữ nghĩa trong các tình huống thương mại khác nhau.
