Bản dịch của từ Consigning trong tiếng Việt

Consigning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consigning (Verb)

kənsˈaɪnɨŋ
kənsˈaɪnɨŋ
01

Để giao một cái gì đó cho một người hoặc địa điểm.

To deliver something to a person or place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ