Bản dịch của từ Consigning trong tiếng Việt

Consigning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consigning(Verb)

kənsˈaɪnɨŋ
kənsˈaɪnɨŋ
01

Ví dụ

Dạng động từ của Consigning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Consign

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Consigned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Consigned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Consigns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Consigning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ