Bản dịch của từ Deliver trong tiếng Việt

Deliver

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deliver(Verb)

dɪˈlɪv.ər
dɪˈlɪv.ɚ
01

Ở nghĩa này, “deliver” có nghĩa là trình bày, đọc hoặc diễn đạt một bài nói, một thông điệp hay nội dung sao cho người nghe hiểu được — ví dụ: đọc bài phát biểu, trình bày ý kiến, hoặc truyền đạt thông tin.

Read, speak, express.

表达,演讲,传达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đưa hoặc phân phát hàng hoá, thư từ, đồ đạc tới người nhận; giao hàng hoặc chuyển giao một thứ gì đó tới nơi cần đến.

Distribute, deliver.

分发,交付

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Giúp một phụ nữ sinh em bé; hỗ trợ quá trình sinh (ví dụ: bác sĩ, y tá hoặc người đỡ đẻ giúp đưa em bé ra đời).

Assist in the birth of.

协助分娩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Giải cứu, cứu thoát hoặc đưa ai/điều gì đó ra khỏi tình huống nguy hiểm hoặc bị giam giữ, để họ được tự do.

Save, rescue, or set someone or something free from.

拯救,解放

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Mang và giao thư, bưu phẩm hoặc hàng hoá đến cho người nhận đúng; hành động đưa vật gì đó tới và trao cho người được chỉ định.

Bring and hand over (a letter, parcel, or goods) to the proper recipient or address.

交付(信件、包裹或货物)给正确的接收人或地址。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Đưa cho ai cái gì đã hứa hoặc đã được mong đợi; cung cấp, giao (một món hàng, một dịch vụ, hoặc lời hứa) theo đúng cam kết.

Provide (something promised or expected)

提供承诺或期望的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Giao, tung ra hoặc thực hiện một đòn, quả bóng hoặc cuộc tấn công; tức là thực hiện hành động phóng/đánh/triển khai một đòn nhằm vào mục tiêu.

Launch or aim (a blow, ball, or attack)

发出攻击或投掷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Deliver (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Deliver

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Delivered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Delivered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Delivers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Delivering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ