deliver
deliver (Verb)
Nghĩa 01 · Ở nghĩa này, “deliver” có nghĩa là trình bày, đọc hoặc diễn đạt một bài nói, một thông điệp hay nội dung sao cho người nghe hiểu được — ví dụ: đọc bài phát biểu, trình bày ý kiến, hoặc truyền đạt thông tin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đưa hoặc phân phát hàng hoá, thư từ, đồ đạc tới người nhận; giao hàng hoặc chuyển giao một thứ gì đó tới nơi cần đến.
Đưa hoặc phân phát hàng hoá, thư từ, đồ đạc tới người nhận; giao hàng hoặc chuyển giao một thứ gì đó tới nơi cần đến.
Distribute, deliver.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Mang và giao thư, bưu phẩm hoặc hàng hoá đến cho người nhận đúng; hành động đưa vật gì đó tới và trao cho người được chỉ định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Giao, tung ra hoặc thực hiện một đòn, quả bóng hoặc cuộc tấn công; tức là thực hiện hành động phóng/đánh/triển khai một đòn nhằm vào mục tiêu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deliver (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deliver |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | delivered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | delivered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | delivers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | delivering |
Kết hợp từ của deliver (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sinh mổ deliver by Caesarean section | Nhiều bà mẹ ở New York đã sinh mổ vào năm 2022. Many mothers in 2022 delivered by Caesarean section in New York. |
giao hàng miễn phí deliver free of charge | Tổ chức từ thiện sẽ giao hàng miễn phí cho các gia đình thu nhập thấp ở Chicago. The charity will deliver free of charge to low-income families in Chicago. |
sinh mổ deliver by C-section | Nhiều phụ nữ sinh mổ vì lý do an toàn trong khi sinh. Many women deliver by C-section for safety reasons during childbirth. |
giao hàng an toàn deliver safely | Tổ chức từ thiện nhằm giao an toàn thực phẩm cho người vô gia cư ở Chicago. The charity aims to deliver safely food to homeless people in Chicago. |
sinh thường deliver vaginally | Nhiều phụ nữ thích sinh thường để phục hồi nhanh hơn. Many women prefer to deliver vaginally for a quicker recovery. |
deliver (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deliver (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deliver |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | delivered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | delivered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | delivers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | delivering |
Kết hợp từ của deliver (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặt giao hàng have something delivered | Để chuẩn bị cho buổi dã ngoại của khu phố, chúng tôi sẽ nhờ người giao đồ đến trung tâm cộng đồng để mọi người cùng chia sẻ bữa trưa. For our neighborhood picnic, we will have something delivered to the community center so everyone can share lunch. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deliver" có nghĩa là chuyển giao, cung cấp hoặc phân phát một hàng hóa, thông điệp hoặc dịch vụ đến tay người nhận. Trong tiếng Anh Anh, "deliver" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao hàng; trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này theo nghĩa tương tự nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào việc cung cấp thông tin hoặc chiến thắng trên sân khấu. Phát âm có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa và ứng dụng chủ yếu vẫn tương đồng.