Bản dịch của từ Blow trong tiếng Việt

Blow

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blow (Noun)

blˈoʊ
blˈoʊ
01

Giai đoạn hoặc thời kỳ cây hoa nở rộ; lúc hoa đang trổ bông.

The state or period of flowering.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ lóng chỉ ma túy, thường dùng để chỉ cần sa (cỏ) hoặc cocaine.

Cannabis or cocaine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động thổi vào một nhạc cụ (ví dụ thổi sáo, kèn, harmonica) để tạo âm thanh.

An act of blowing an instrument.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một cơn gió mạnh; luồng gió thổi mạnh trong thời gian ngắn.

A strong wind.

blow tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một cú đánh mạnh bằng tay, vũ khí hoặc vật cứng gây tác động mạnh lên mục tiêu.

A powerful stroke with a hand, weapon, or hard object.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Blow (Verb)

blˈoʊ
blˈoʊ
01

Trong ngữ cảnh thốt ra từ chửi rủa hoặc mắng ai đó (tương tự ‘damn’), dùng để biểu lộ tức giận hoặc khinh miệt.

Damn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(đối với một vụ nổ hoặc thiết bị nổ) làm dời chỗ, thổi bay hoặc văng đi một cách mạnh mẽ; khiến vật gì đó bị phá vỡ và bay ra do sức ép của vụ nổ.

(of an explosion or explosive device) displace violently or send flying.

Ví dụ
03

(gió) thổi, di chuyển tạo ra luồng không khí.

(of wind) move creating an air current.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Rất tệ hoặc không được chấp nhận; gây thất vọng hoặc khó chịu mạnh.

Be extremely bad or unwelcome.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tiêu xài hoang phí; vung tiền một cách bất cẩn, chi nhiều tiền cho những thứ không cần thiết.

Spend recklessly.

Ví dụ
06

(về ruồi) để trứng lên hoặc trong một vật gì đó; đẻ trứng (ở bề mặt hoặc bên trong chất liệu)

(of flies) lay eggs in or on (something).

Ví dụ
07

(về người) thổi ra không khí bằng môi mím lại.

(of a person) expel air through pursed lips.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

(Đối với cây hoa) nở hoa; ra hoa — nghĩa là cây bắt đầu hoặc đang trổ hoa.

Produce flowers or be in flower.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Thực hiện hành động cho một người đàn ông bằng miệng (oral sex) — tức là dùng miệng, môi hoặc lưỡi để kích thích bộ phận sinh dục của đàn ông.

Perform fellatio on (a man).

Ví dụ
10

Làm hỏng hoàn toàn một cơ hội; bỏ lỡ hoặc làm mất đi cơ hội vì sai lầm, bất cẩn hoặc thiếu năng lực.

Completely bungle (an opportunity)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ