Bản dịch của từ Blow trong tiếng Việt
Blow

Blow(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động thổi vào một nhạc cụ (ví dụ thổi sáo, kèn, harmonica) để tạo âm thanh.
An act of blowing an instrument.
乐器的吹奏行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Blow (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Blow | Blows |
Blow(Verb)
Trong ngữ cảnh thốt ra từ chửi rủa hoặc mắng ai đó (tương tự ‘damn’), dùng để biểu lộ tức giận hoặc khinh miệt.
Damn.
去你的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiêu xài hoang phí; vung tiền một cách bất cẩn, chi nhiều tiền cho những thứ không cần thiết.
挥霍
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm hỏng hoàn toàn một cơ hội; bỏ lỡ hoặc làm mất đi cơ hội vì sai lầm, bất cẩn hoặc thiếu năng lực.
Completely bungle (an opportunity)
完全搞砸一个机会
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Blow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Blow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Blew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Blown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Blows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Blowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blow" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chính là "thổi" hay "đánh" (với một lực mạnh). Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như trong bài hát "blow" (thổi gió) hay để chỉ một cú đánh hoặc tác động mạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các cụm từ hay thành ngữ. Một số hình thức khác của từ này bao gồm "blown" (dạng quá khứ) và "blowing" (dạng phân từ hiện tại).
Từ "blow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "blōwan", xuất phát từ gốc Proto-Germanic "*blēwaną", liên quan đến tiếng Đức "blasen" và tiếng Scandinavia "bla". Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ hành động thổi hoặc làm di chuyển không khí. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm nhiều khái niệm như tạo ra sức mạnh, sự tấn công và sự thất bại, phản ánh sự đa dạng trong cách sử dụng ngôn ngữ hiện đại.
Từ "blow" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, có thể được tìm thấy chủ yếu trong bài thi Nghe và Đọc, liên quan đến các tình huống như thiên tai, sự chuyển động của không khí, hoặc các hành động như thổi. Trong ngữ cảnh khác, "blow" thường được sử dụng để mô tả sự hư hại hoặc tác động bất ngờ, chẳng hạn như "blow a fuse" hoặc "blow your chances". Từ này mang tính đa nghĩa, phù hợp với nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.
Họ từ
Từ "blow" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chính là "thổi" hay "đánh" (với một lực mạnh). Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như trong bài hát "blow" (thổi gió) hay để chỉ một cú đánh hoặc tác động mạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các cụm từ hay thành ngữ. Một số hình thức khác của từ này bao gồm "blown" (dạng quá khứ) và "blowing" (dạng phân từ hiện tại).
Từ "blow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "blōwan", xuất phát từ gốc Proto-Germanic "*blēwaną", liên quan đến tiếng Đức "blasen" và tiếng Scandinavia "bla". Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ hành động thổi hoặc làm di chuyển không khí. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm nhiều khái niệm như tạo ra sức mạnh, sự tấn công và sự thất bại, phản ánh sự đa dạng trong cách sử dụng ngôn ngữ hiện đại.
Từ "blow" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, có thể được tìm thấy chủ yếu trong bài thi Nghe và Đọc, liên quan đến các tình huống như thiên tai, sự chuyển động của không khí, hoặc các hành động như thổi. Trong ngữ cảnh khác, "blow" thường được sử dụng để mô tả sự hư hại hoặc tác động bất ngờ, chẳng hạn như "blow a fuse" hoặc "blow your chances". Từ này mang tính đa nghĩa, phù hợp với nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.

