blow
blow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong ngữ cảnh thốt ra từ chửi rủa hoặc mắng ai đó (tương tự ‘damn’), dùng để biểu lộ tức giận hoặc khinh miệt.
Damn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Làm hỏng hoàn toàn một cơ hội; bỏ lỡ hoặc làm mất đi cơ hội vì sai lầm, bất cẩn hoặc thiếu năng lực.
Completely bungle (an opportunity)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Tiêu xài hoang phí; vung tiền một cách bất cẩn, chi nhiều tiền cho những thứ không cần thiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blowing |
Kết hợp từ của blow (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thổi mất hướng blow something off course | Cơn gió mạnh đã thổi các quả bóng ra khỏi quỹ đạo trong cuộc diễu hành. The strong wind blew the balloons off course during the parade. |
nhìn xem gió đang thổi về đâu see which way the wind is blowing | Trong một xã hội đang thay đổi, quan trọng là nhìn thấy hướng gió đang thổi. In a changing society, it's important to see which way the wind is blowing. |
blow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ lóng chỉ ma túy, thường dùng để chỉ cần sa (cỏ) hoặc cocaine.
Cannabis or cocaine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Hành động thổi vào một nhạc cụ (ví dụ thổi sáo, kèn, harmonica) để tạo âm thanh.
An act of blowing an instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của blow (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
blow | blows |
Kết hợp từ của blow (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đòn đánh bất ngờ flurry blow | Một cơn gió mạnh đã làm gián đoạn sự kiện xã hội tại Công viên Trung tâm hôm thứ Bảy vừa qua. A flurry blow disrupted the social event at Central Park last Saturday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blow" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chính là "thổi" hay "đánh" (với một lực mạnh). Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như trong bài hát "blow" (thổi gió) hay để chỉ một cú đánh hoặc tác động mạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các cụm từ hay thành ngữ. Một số hình thức khác của từ này bao gồm "blown" (dạng quá khứ) và "blowing" (dạng phân từ hiện tại).
