Bản dịch của từ Flying trong tiếng Việt
Flying

Flying(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có khả năng bay hoặc đang bay; chỉ sinh vật, máy móc (ví dụ: chim, côn trùng, máy bay) có thể bay qua không trung.
That flies or can fly.
能够飞的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flying(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “fly” (bay). Dùng để chỉ hành động đang bay, đang di chuyển trên không hoặc hoạt động liên quan đến bay.
Present participle and gerund of fly.
飞的现在分词
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Flying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fly |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Flew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Flown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Flies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Flying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "fly", có nghĩa là di chuyển trên không nhờ sức mạnh của cánh hoặc phương tiện, chẳng hạn như máy bay. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả hành động thực tế đến nghĩa bóng chỉ sự tự do, khát vọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "flying" thường không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong một số trường hợp có thể xuất hiện sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm.
Từ "flying" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "flīgan", có nghĩa là "bay", bắt nguồn từ gốc tiếng Đức cổ "flīgan". Gốc của từ này có liên quan đến khái niệm chuyển động trong không gian, thể hiện sự di chuyển của đa dạng thực thể như chim và máy bay. Trong ngữ cảnh hiện nay, "flying" không chỉ ẩn dụ cho hành động bay mà còn mở rộng nghĩa sang các khía cạnh như du lịch hàng không và chuyển động nhanh chóng.
Từ "flying" xuất hiện thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là ở phần Listening và Speaking, nơi mô tả các hoạt động di chuyển hoặc trải nghiệm. Trong phần Writing và Reading, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến du lịch, công nghệ hàng không, và động vật. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống mô tả cảm xúc tự do, ước mơ hoặc trạng thái phấn khích, thể hiện sự chuyển động và tự do.
Họ từ
Từ "flying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "fly", có nghĩa là di chuyển trên không nhờ sức mạnh của cánh hoặc phương tiện, chẳng hạn như máy bay. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả hành động thực tế đến nghĩa bóng chỉ sự tự do, khát vọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "flying" thường không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong một số trường hợp có thể xuất hiện sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm.
Từ "flying" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "flīgan", có nghĩa là "bay", bắt nguồn từ gốc tiếng Đức cổ "flīgan". Gốc của từ này có liên quan đến khái niệm chuyển động trong không gian, thể hiện sự di chuyển của đa dạng thực thể như chim và máy bay. Trong ngữ cảnh hiện nay, "flying" không chỉ ẩn dụ cho hành động bay mà còn mở rộng nghĩa sang các khía cạnh như du lịch hàng không và chuyển động nhanh chóng.
Từ "flying" xuất hiện thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là ở phần Listening và Speaking, nơi mô tả các hoạt động di chuyển hoặc trải nghiệm. Trong phần Writing và Reading, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến du lịch, công nghệ hàng không, và động vật. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống mô tả cảm xúc tự do, ước mơ hoặc trạng thái phấn khích, thể hiện sự chuyển động và tự do.
