flying
flying (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả cái gì đó có khả năng di chuyển rất nhanh; nhanh nhẹn, tốc độ cao.
Mô tả cái gì đó có khả năng di chuyển rất nhanh; nhanh nhẹn, tốc độ cao.
Capable of speed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (thuộc hàng hải) Một cánh buồm không được cố định vào cột buồm ngang (yard); nghĩa là buồm đang treo rủ, không được buộc chặt vào yard.
Nghĩa 03 · Có khả năng bay hoặc đang bay; chỉ sinh vật, máy móc (ví dụ: chim, côn trùng, máy bay) có thể bay qua không trung.
Có khả năng bay hoặc đang bay; chỉ sinh vật, máy móc (ví dụ: chim, côn trùng, máy bay) có thể bay qua không trung.
That flies or can fly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "fly", có nghĩa là di chuyển trên không nhờ sức mạnh của cánh hoặc phương tiện, chẳng hạn như máy bay. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả hành động thực tế đến nghĩa bóng chỉ sự tự do, khát vọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "flying" thường không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong một số trường hợp có thể xuất hiện sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm.