Bản dịch của từ Sail trong tiếng Việt
Sail
NounVerb

Sail (Noun)
sˈeil
sˈeil
01
Bộ phận bắt gió gắn vào cánh (tay) của cối xay gió, dùng để bắt gió và làm quay cối.
A windcatching apparatus attached to the arm of a windmill.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sail (Verb)
sˈeil
sˈeil
01
Di chuyển bằng thuyền buồm (sử dụng cánh buồm) — thường là để giải trí hoặc làm thể thao, ví dụ đi du thuyền hoặc thuyền buồm trong những chuyến vui chơi.
Travel in a boat with sails especially as a sport or recreation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
