ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Voyage
Chuyến hành trình dài qua biển hoặc không gian
A long journey involving travel by sea or in space.
一段长途旅程,涉及海上或太空的移动。
Một hành trình đến một nơi xa xôi hoặc lạ lẫm
A journey to an unfamiliar or new place.
一段赴未知或陌生之地的旅程
Một chuyến hành trình dài và đặc biệt bằng tàu thủy
A long journey, especially by sea.
一段特别是乘船的漫长旅程