Bản dịch của từ Space trong tiếng Việt

Space

Noun [U/C]Verb

Space Noun

/speɪs/
/speɪs/
01

Không gian, khoảng trống, khoảng cách

Space, void, distance

Ví dụ

In crowded cities, personal space is often invaded unintentionally.

Ở các thành phố đông đúc, không gian cá nhân thường bị xâm chiếm một cách vô tình.

The coworking space provided a collaborative environment for entrepreneurs.

Không gian làm việc chung mang lại môi trường hợp tác cho các doanh nhân.

02

Một khu vực hoặc vùng đất rộng liên tục được tự do, có sẵn hoặc không có người ở.

A continuous area or expanse which is free, available, or unoccupied.

Ví dụ

In crowded cities, finding personal space can be challenging.

Ở các thành phố đông đúc, việc tìm kiếm không gian cá nhân có thể là một thách thức.

The conference room had limited space for additional attendees.

Phòng hội nghị có không gian hạn chế cho những người tham dự bổ sung.

03

Các chiều cao, sâu và rộng trong đó mọi vật tồn tại và chuyển động.

The dimensions of height, depth, and width within which all things exist and move.

Ví dụ

In crowded cities, finding personal space can be challenging.

Ở các thành phố đông đúc, việc tìm kiếm không gian cá nhân có thể là một thách thức.

The office had limited space for new employees.

Văn phòng có không gian hạn chế cho nhân viên mới.

04

Một khoảng thời gian (thường được sử dụng để gợi ý rằng khoảng thời gian đó rất ngắn nếu xét đến những gì đã xảy ra hoặc đã đạt được trong đó)

An interval of time (often used to suggest that the time is short considering what has happened or been achieved in it)

Ví dụ

In the limited space of an hour, they discussed important matters.

Trong khoảng thời gian giới hạn một giờ, họ đã thảo luận về những vấn đề quan trọng.

She made great progress in a short space of time.

Cô ấy đã đạt được tiến bộ vượt bậc trong một khoảng thời gian ngắn.

05

Phần văn bản hoặc tài liệu có sẵn hoặc cần thiết để viết về một chủ đề.

The portion of a text or document available or needed to write about a subject.

Ví dụ

The available space in the social media post was limited.

Chỗ trống trong bài đăng trên mạng xã hội bị hạn chế.

There was not enough space to include all the details.

Không có đủ chỗ để đưa vào tất cả các chi tiết.

06

Tự do sống, suy nghĩ và phát triển theo cách phù hợp với mình.

The freedom to live, think, and develop in a way that suits one.

Ví dụ

In a democratic society, people value personal space and privacy.

Trong một xã hội dân chủ, mọi người coi trọng không gian cá nhân và sự riêng tư.

Overcrowding in cities can lead to a lack of public space.

Sự đông đúc ở các thành phố có thể dẫn đến thiếu không gian công cộng.

07

Một trong hai trạng thái có thể có của tín hiệu trong một số hệ thống nhất định.

One of two possible states of a signal in certain systems.

Ví dụ

In social media, a like button represents a positive space.

Trên mạng xã hội, nút thích tượng trưng cho một không gian tích cực.

The absence of comments can indicate a negative space online.

Việc không có bình luận có thể biểu thị một không gian tiêu cực trên mạng.

Kết hợp từ của Space (Noun)

CollocationVí dụ

Amount of space

Lượng không gian

The community center lacks an amount of space for events.

Trung tâm cộng đồng thiếu một lượng không gian cho các sự kiện.

Space Verb

/spˈeis/
/spˈeis/
01

Trở nên hưng phấn hoặc không nhận thức được xung quanh, đặc biệt là do sử dụng ma túy.

Be or become euphoric or unaware of one's surroundings, especially from taking drugs.

Ví dụ

After taking drugs, she spaced out during the party.

Sau khi sử dụng ma túy, cô ấy đã lơ là trong bữa tiệc.

He spaced out at the concert due to the loud music.

Anh ấy đã lơ là tại buổi hòa nhạc do tiếng nhạc quá lớn.

02

Đặt (hai hoặc nhiều mục) ở khoảng cách xa nhau.

Position (two or more items) at a distance from one another.

Ví dụ

People tend to space out when they are bored in class.

Mọi người có xu hướng giãn ra khi họ cảm thấy buồn chán trong lớp.

The students were asked to space themselves evenly during the group photo.

Các học sinh được yêu cầu giãn cách đều nhau trong khi chụp ảnh nhóm.

Kết hợp từ của Space (Verb)

CollocationVí dụ

Space irregularly

Không gian không đều

People in the community space irregularly due to various factors.

Mọi người trong cộng đồng không gian không đều do nhiều yếu tố.

Space widely

Rộng lớn

Social media platforms allow people to space widely their opinions.

Các nền tảng truyền thông xã hội cho phép mọi người phổ biến ý kiến của họ.

Space equally

Chừng nhau

She divided the space equally among the group of friends.

Cô ấy chia không gian một cách đồng đều cho nhóm bạn.

Space evenly

Chia đều khoảng cách

In a social gathering, people should space evenly to allow for conversation.

Trong buổi tụ tập xã hội, mọi người nên phân bố đều để trò chuyện.

Space at intervals

Khoảng cách đều đặn

Tables were arranged with space at intervals for social distancing.

Bàn được sắp xếp với khoảng cách để giữ khoảng cách xã hội.

Mô tả từ

“space” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “không gian, khoảng trống, khoảng cách” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 35 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 11 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên nắm tìm hiểu và thực hành từ “space” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Space

Không có idiom phù hợp