Bản dịch của từ Space trong tiếng Việt
Space

Space (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “space” chỉ một trong hai trạng thái có thể của một tín hiệu trong một hệ thống (ví dụ tín hiệu số có hai mức: “mark” và “space”). Nói nôm na là trạng thái tắt/không hoạt động hoặc mức điện thế thấp mà tín hiệu có thể nhận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Space (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "space" trong tiếng Anh chỉ không gian, lĩnh vực mở rộng hoặc khoảng trống giữa các vật thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "space" được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể dùng thêm từ "room" để chỉ không gian nội thất. Tuy nhiên, "space" thường được sử dụng trong khoa học, nghệ thuật, và công nghệ với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả không gian vũ trụ. Cách phát âm cũng tương tự trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "space" trong tiếng Anh chỉ không gian, lĩnh vực mở rộng hoặc khoảng trống giữa các vật thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "space" được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể dùng thêm từ "room" để chỉ không gian nội thất. Tuy nhiên, "space" thường được sử dụng trong khoa học, nghệ thuật, và công nghệ với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả không gian vũ trụ. Cách phát âm cũng tương tự trong cả hai biến thể.
