ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Expanse
Phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó
The scope or scale of something
某事的范围或规模
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một vùng đất hoặc biển rộng lớn và thoáng đãng
A vast and open area of land or sea.
一片宽广而开阔的土地或海域
Một không gian hoặc khu vực không bị gián đoạn
A continuous space or area.
一个连续的空间或区域