Bản dịch của từ Area trong tiếng Việt
Area

Area (Noun Countable)
Diện tích, khu vực hoặc vùng. Từ dùng để chỉ kích thước bề mặt (diện tích) hoặc một vùng/không gian cụ thể (khu vực).
Area, area, array.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Area" là một danh từ chỉ khu vực hoặc bề mặt của một không gian, thường được đo bằng đơn vị chiều dài vuông, như mét vuông hoặc feet vuông. Trong tiếng Anh, "area" được sử dụng phổ biến cả trong Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "area" có thể được dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Phát âm của từ này cũng tương tự nhau trong cả hai phương ngữ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu.
Họ từ
"Area" là một danh từ chỉ khu vực hoặc bề mặt của một không gian, thường được đo bằng đơn vị chiều dài vuông, như mét vuông hoặc feet vuông. Trong tiếng Anh, "area" được sử dụng phổ biến cả trong Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "area" có thể được dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Phát âm của từ này cũng tương tự nhau trong cả hai phương ngữ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu.
