area
area (Noun Countable)
Nghĩa 01
Diện tích, khu vực hoặc vùng. Từ dùng để chỉ kích thước bề mặt (diện tích) hoặc một vùng/không gian cụ thể (khu vực).
Area, area, array.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của area (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khoảng mờ grey/gray area | Vấn đề vô gia cư là một lĩnh vực mờ trong chính sách xã hội. The issue of homelessness is a grey area in social policy. |
khu vực bị thiên tai disaster area | Cơn bão đã biến New Orleans thành khu vực thảm họa vào năm 2005. The hurricane turned New Orleans into a disaster area in 2005. |
diện tích sàn floor area | Diện tích sàn của trung tâm cộng đồng là 500 mét vuông. The floor area of the community center is 500 square meters. |
lĩnh vực then chốt key area | Giáo dục là một lĩnh vực quan trọng cho sự phát triển xã hội ở Việt Nam. Education is a key area for social development in Vietnam. |
khu dân cư residential area | Nhiều gia đình sống trong khu vực dân cư Westwood. Many families live in the residential area of Westwood. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Area" là một danh từ chỉ khu vực hoặc bề mặt của một không gian, thường được đo bằng đơn vị chiều dài vuông, như mét vuông hoặc feet vuông. Trong tiếng Anh, "area" được sử dụng phổ biến cả trong Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "area" có thể được dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Phát âm của từ này cũng tương tự nhau trong cả hai phương ngữ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu.