Bản dịch của từ Area trong tiếng Việt
Area
Noun Countable

Area (Noun Countable)
ˈeə.ri.ə
ˈer.i.ə
01
Diện tích, khu vực hoặc vùng. Từ dùng để chỉ kích thước bề mặt (diện tích) hoặc một vùng/không gian cụ thể (khu vực).
Area, area, array.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
