Bản dịch của từ Gray trong tiếng Việt
Gray

Gray(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thiếu sáng hoặc sinh động, thể hiện qua vẻ ảm đạm hoặc buồn tẻ.
Lacking vitality or brightness, often characterized by dullness or muted colors.
暗淡无光、缺乏生动色彩,让人感觉沉闷无趣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gray(Noun)
Một người hoặc tình huống được xem là nhàm chán hoặc thiếu hấp dẫn
It has a consistent quality, but lacks distinctive features or appeal.
这是一种没有变化的品质,缺乏突出特点或吸引人的地方。
Đây là màu sắc hoặc gam màu trung tính, không có sắc thái riêng, có thể là các tông tối hoặc sáng khác nhau.
Gray is a neutral color between black and white, often used to describe something dull or not very noticeable.
这是一种无色调或色彩的色彩,是没有色相的色彩,可以表现出多种深浅不同的色调。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Màu của tro hoặc bầu trời u ám
Lacking clarity or sharpness, characterized by dullness or monotony.
像灰烬的颜色,或阴天的天空色彩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
