gray
gray (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Màu trung gian giữa đen và trắng, không có sắc (không rực rỡ), thường gọi là màu xám.
An achromatic colour intermediate between black and white.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gray (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gray | grays |
gray (Verb)
Nghĩa 01
Trở nên xám; chuyển sang màu xám (thường dùng cho tóc, bề mặt, hoặc vật).
To become gray.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(nhiếp ảnh, ngoại động từ) Làm cho bức ảnh có hiệu ứng mờ, mềm bằng cách che phủ tiêu bản âm bản khi in bằng tấm kính mờ (ground-glass plate).
(transitive, photography) To give a soft effect to (a photograph) by covering the negative while printing with a ground-glass plate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(ngôn ngữ đời thường, nhân khẩu học) Trở nên già hơn dần, ám chỉ quá trình dân số có tỷ lệ người cao tuổi tăng lên — giống như tóc bạc dần theo tuổi tác.
(demography, slang) To turn progressively older, alluding to graying of hair through aging (used in context of the population of a geographic region)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gray (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gray |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | graying |
gray (Adjective)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “gray” chỉ trạng thái già đi, bước vào tuổi già hoặc có vẻ già hơn; dùng để miêu tả người (ví dụ tóc điểm sương) hoặc vật gì đó có dấu hiệu tuổi tác.
Old.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có tính mơ hồ, không rõ ràng hoặc khó phân định; ở giữa hai trạng thái nên không hoàn toàn rõ đúng hay sai.
Having an indistinct, disputed or uncertain quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của gray (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
gray xámcolor | grayer grayer | grayest xám nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gray" (hoặc "grey" trong tiếng Anh Anh) miêu tả một màu sắc trung tính giữa trắng và đen, thường liên quan đến sự trung lập hoặc th محتوا. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là "gray", trong khi tiếng Anh Anh ưa chuộng "grey". Phát âm của chúng tương tự nhau, nhưng "grey" có thể được phát âm với âm /eɪ/ rõ rệt hơn. Cả hai từ đều được sử dụng rộng rãi trong hội họa, thời trang và thiết kế nội thất, nhưng "grey" có thể có các sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa.