dull
dull (Adjective)
Nghĩa 01
Nhạt nhẽo, đều đều và không gây hứng thú; nhàm chán vì thiếu đổi mới hoặc kích thích.
Monotonous, dull, boring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không hấp dẫn, thiếu thú vị hoặc kích thích; gây cảm giác chán, nhạt nhẽo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(dùng cho người) chậm hiểu, kém thông minh hoặc không nhanh nhạy trong nhận thức; thường mô tả ai đó phản ứng chậm hoặc khó hiểu ý người khác.
(of a person) slow to understand; stupid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dull (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dull mờ | duller mờ hơn | dullest mờ nhất |
Kết hợp từ của dull (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ nhạt nhẽo extremely dull | Bài giảng về vấn đề xã hội cực kỳ chán và không hấp dẫn. The lecture on social issues was extremely dull and uninteresting. |
buồn chán disappointingly dull | Buổi tụ họp xã hội vô cùng nhạt nhẽo. The social gathering was disappointingly dull. |
khá nhạt fairly dull | Cuộc trò chuyện tại bữa tiệc khá nhạt. The conversation at the party was fairly dull. |
chán ngắt deadly dull | Sự kiện xã hội rất chán ngắt, không ai muốn ở lâu hơn. The social event was deadly dull, nobody wanted to stay longer. |
cực kỳ nhạt nhẽo incredibly dull | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy vô cùng nhạt nhẽo. Her social media posts are incredibly dull. |
dull (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dull (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dull |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dulled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dulled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dulls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dulling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dull" trong tiếng Anh có nghĩa là "tối tăm", "nhàm chán" hoặc "thiếu sắc bén". Trong tiếng Anh Anh, "dull" thường được sử dụng để chỉ cảm giác tẻ nhạt hoặc buồn chán, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng chỉ về đồ vật không sắc bén hoặc không sáng. Phiên âm và cách phát âm của từ này có thể hơi khác nhau giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên. "Dull" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ mô tả tính cách đến đặc điểm vật lý.