Bản dịch của từ Roar trong tiếng Việt

Roar

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roar(Noun)

ɹˈɔɹ
ɹoʊɹ
01

Tiếng gầm to, sâu và kéo dài của sư tử hoặc các loài thú lớn hoang dã khác.

A full, deep, prolonged cry uttered by a lion or other large wild animal.

狮子的吼声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Roar (Noun)

SingularPlural

Roar

Roars

Roar(Verb)

ɹˈɔɹ
ɹoʊɹ
01

Tiếng/gầm phát ra bởi một con sư tử hoặc động vật lớn hoang dã khác — một âm thanh lớn, sâu và kéo dài.

(of a lion or other large wild animal) utter a full, deep, prolonged cry.

狮子的吼叫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thường dùng cho xe cộ) chạy rất nhanh, phát ra tiếng ồn lớn và kéo dài (tiếng gầm, tiếng rền của động cơ)

(especially of a vehicle) move at high speed making a loud prolonged sound.

发出轰鸣声的高速行驶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Roar (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Roar

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Roared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Roared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Roars

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Roaring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ