Anh - Việt

Bản dịch của từ Roar trong tiếng Việt

roar

VerbNoun

roar (Verb)

/ɹˈɔɹ/
/ɹoʊɹ/
AI

Nghĩa 01

(thường dùng cho xe cộ) chạy rất nhanh, phát ra tiếng ồn lớn và kéo dài (tiếng gầm, tiếng rền của động cơ)

(especially of a vehicle) move at high speed making a loud prolonged sound.

Ví dụ
Chiếc xe máy rú lên phố, thu hút mọi sự chú ý.The motorcycle roared down the street, catching everyone's attention.
Chiếc xe thể thao rú qua đám đông, để lại dấu vết của sự hồi hộp.The sports car roared past the crowd, leaving a trail of excitement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tiếng/gầm phát ra bởi một con sư tử hoặc động vật lớn hoang dã khác — một âm thanh lớn, sâu và kéo dài.

(of a lion or other large wild animal) utter a full, deep, prolonged cry.

Ví dụ
Sư tử bắt đầu gầm lên ồn ào, thu hút sự chú ý của người khác.The lion began to roar loudly, attracting the attention of others.
Các người biểu tình bên ngoài tòa nhà chính phủ bắt đầu gầm lên cùng nhau.The protesters outside the government building started to roar in unison.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của roar (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

roar

V2

Quá khứ đơn

Past simple

roared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

roared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

roars

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

roaring

roar (Noun)

/ɹˈɔɹ/
/ɹoʊɹ/
AI

Nghĩa 01

Tiếng gầm to, sâu và kéo dài của sư tử hoặc các loài thú lớn hoang dã khác.

A full, deep, prolonged cry uttered by a lion or other large wild animal.

Ví dụ
Tiếng gầm của sư tử vang lên khắp thảo nguyên.The roar of the lion echoed through the savanna.
Tiếng gầm của đám đông làm đầy sân vận động với sự hồi hộp.The roar of the crowd filled the stadium with excitement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của roar (Noun)

SingularPlural

roar

roars

Kết hợp từ của roar (Noun)

ADJECTIVE + roarPREPOSITIONVERB + roarroar + VERB
Kết hợp từ của roar
Collocation
Ví dụ

tiếng gào to

tremendous roar

Âm thanh vang dội của đám đông đã làm đầy sân vận động với sự hào hứng.

The tremendous roar of the crowd filled the stadium with excitement.

tiếng gầm thét

thunderous roar

Trong bài thi nói IELTS, tiếng gầm rú dữ dội của đám đông tại một sự kiện thể thao có thể là chủ đề hay để mô tả.

In the IELTS speaking test, the thunderous roar of the crowd at a sports event can be a good topic to describe.

tiếng gầm thấp

low roar

Trong bài thi nói IELTS, một tiếng rì rầm thấp của các giọng nói được nghe tại sự kiện xã hội đông người.

In the IELTS speaking test, a low roar of voices is heard at the busy social event.

tiếng gầm ầm vang

ear-splitting roar

Trong lễ hội, tiếng ầm ĩ chói tai của đám đông làm cho việc nói chuyện trở nên khó khăn.

During the festival, the ear-splitting roar of the crowd made it hard to speak.

tiếng gầm lớn

great roar

Trong sự kiện xã hội, tiếng great roar lớn từ đám đông cho thấy sự vui mừng của họ.

In the social event, the great roar from the crowd showed their happiness.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh