roar
roar (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của roar (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | roar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | roared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | roared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | roars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | roaring |
roar (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của roar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
roar | roars |
Kết hợp từ của roar (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng gào to tremendous roar | Âm thanh vang dội của đám đông đã làm đầy sân vận động với sự hào hứng. The tremendous roar of the crowd filled the stadium with excitement. |
tiếng gầm thét thunderous roar | Trong bài thi nói IELTS, tiếng gầm rú dữ dội của đám đông tại một sự kiện thể thao có thể là chủ đề hay để mô tả. In the IELTS speaking test, the thunderous roar of the crowd at a sports event can be a good topic to describe. |
tiếng gầm thấp low roar | Trong bài thi nói IELTS, một tiếng rì rầm thấp của các giọng nói được nghe tại sự kiện xã hội đông người. In the IELTS speaking test, a low roar of voices is heard at the busy social event. |
tiếng gầm ầm vang ear-splitting roar | Trong lễ hội, tiếng ầm ĩ chói tai của đám đông làm cho việc nói chuyện trở nên khó khăn. During the festival, the ear-splitting roar of the crowd made it hard to speak. |
tiếng gầm lớn great roar | Trong sự kiện xã hội, tiếng great roar lớn từ đám đông cho thấy sự vui mừng của họ. In the social event, the great roar from the crowd showed their happiness. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roar" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phát ra âm thanh lớn và mạnh mẽ, thường liên quan đến động vật như sư tử hoặc một sự bùng nổ cảm xúc mạnh mẽ của con người. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "roar" được sử dụng như nhau, cả về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, từ này có thể được áp dụng để chỉ âm thanh của xe cộ hoặc tiếng cười lớn, tùy thuộc vào tình huống giao tiếp.