Bản dịch của từ Wild trong tiếng Việt

Wild

Adjective Noun [U] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wild(Adjective)

waɪld
waɪld
01

Mô tả điều gì đó hoang dã, không được thuần hóa hoặc rất mãnh liệt, dữ dội; cũng dùng để chỉ hành vi bốc đồng, điên rồ hoặc phong cách tự nhiên, hoang dã.

Wild, wild.

狂野的,未驯化的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không có kỷ luật hoặc kiềm chế; hành xử bộc phát, ồn ào hoặc vô trật tự do thiếu kiểm soát.

Lacking discipline or restraint.

缺乏纪律或约束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(về một lá bài khi chơi) được quy ước là có thể thay thế bất kỳ giá trị, chất (nhóm), màu sắc hoặc thuộc tính nào khác theo ý người cầm lá bài đó; tức là lá bài 'đại diện' cho lá khác trong trò chơi.

(of a playing card) deemed to have any value, suit, colour, or other property in a game at the discretion of the player holding it.

在游戏中,任何牌的价值、花色或其他属性均可由持有者决定。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(miêu tả nơi chốn) hoang vắng, không có người cư trú, chưa được canh tác hoặc khó sống; tự nhiên, dại hoang.

(of a place or region) uninhabited, uncultivated, or inhospitable.

荒野的,未开发的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Dùng để mô tả động vật hoặc thực vật sống hoặc phát triển trong môi trường tự nhiên, không được thuần hóa hay được trồng trọt/nuôi dưỡng bởi con người.

(of an animal or plant) living or growing in the natural environment; not domesticated or cultivated.

野生的,非驯化的植物或动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Không dựa trên lý lẽ chặt chẽ hoặc xác suất; mang tính tùy tiện, bốc đồng hoặc không có cơ sở hợp lý.

Not based on sound reasoning or probability.

不基于合理推理或概率的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Wild (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Wild

Hoang dại

Wilder

Hoang dại hơn

Wildest

Hoang dại nhất

Wild(Noun Uncountable)

waɪld
waɪld
01

Từ “wild” ở dạng danh từ không đếm được chỉ thế giới tự nhiên, thiên nhiên hoang dã — những nơi chưa bị can thiệp nhiều bởi con người, như rừng rậm, savan, đồng cỏ hoang, nơi còn đủ động thực vật hoang dã.

Nature, the natural world, the wild world.

自然界,野生世界

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wild(Noun)

wˈɑɪld
wˈɑɪld
01

Trạng thái tự nhiên, chưa được canh tác hoặc không có người sinh sống; nơi hoang dã, tự nhiên, chưa bị thuần hóa hoặc khai hoang.

A natural state or uncultivated or uninhabited region.

自然状态,未开垦的地区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Wild (Noun)

SingularPlural

Wild

Wilds

Wild(Verb)

wˈɑɪld
wˈɑɪld
01

Đối xử thô bạo hoặc tệ với một người hoặc con vật khiến họ trở nên nhút nhát, không tin tưởng hoặc hoảng sợ khi gặp người khác.

Treat (a person or animal) harshly, so that they become untrusting or nervous.

对待(人或动物)粗暴,使其变得不信任或害怕。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ