Bản dịch của từ Harshly trong tiếng Việt

Harshly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harshly (Adverb)

hˈɑɹʃli
hˈɑɹʃli
01

Một cách khắc nghiệt, gay gắt hoặc nghiêm khắc; làm điều gì đó một cách nặng nề, không nhẹ nhàng.

In a harsh manner; severely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ