harshly
Adverb
harshly (Adverb)
/hˈɑɹʃli/
/hˈɑɹʃli/
AI
Ví dụ
Cô giáo mắng học sinh một cách nghiêm khắc vì đến muộn.The teacher scolded the student harshly for being late.
Thẩm phán tuyên án tù tội phạm một cách nghiêm khắc vì hành vi của anh ta.The judge sentenced the criminal harshly for his actions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của harshly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
harshly khắc nghiệt | more harshly gay gắt hơn | most harshly khắc nghiệt nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "harshly" là trạng từ chỉ cách thức thực hiện một hành động một cách khắc nghiệt hoặc không khoan nhượng. Nó thường được sử dụng để mô tả sự phê bình, chỉ trích hoặc đối xử một cách gay gắt. Về mặt chính tả, "harshly" giữ nguyên trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "h" hơn. Từ này có thể mang ý nghĩa tĩnh mạch trong các ngữ cảnh khác nhau như văn chương, báo chí hay giao tiếp hàng ngày.