Anh - Việt

Bản dịch của từ Harshly trong tiếng Việt

harshly

Adverb

harshly (Adverb)

/hˈɑɹʃli/
/hˈɑɹʃli/
AI

Nghĩa 01

Một cách khắc nghiệt, gay gắt hoặc nghiêm khắc; làm điều gì đó một cách nặng nề, không nhẹ nhàng.

In a harsh manner; severely.

Ví dụ
Cô giáo mắng học sinh một cách nghiêm khắc vì đến muộn.The teacher scolded the student harshly for being late.
Thẩm phán tuyên án tù tội phạm một cách nghiêm khắc vì hành vi của anh ta.The judge sentenced the criminal harshly for his actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của harshly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

harshly

khắc nghiệt

more harshly

gay gắt hơn

most harshly

khắc nghiệt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh