Bản dịch của từ Severely trong tiếng Việt

Severely

Adverb

Severely Adverb

/səvˈɪɹli/
/səvˈɪɹli/
01

Cực kỳ hoặc rất

Extremely or very

Ví dụ

The pandemic has severely impacted the economy.

Đại dịch đã ảnh hưởng nặng nề đến nền kinh tế.

The protest was severely suppressed by the authorities.

Cuộc biểu tình đã bị chính quyền đàn áp mạnh mẽ.

02

Một cách rất xấu hoặc nghiêm trọng

In a very bad or serious way

Ví dụ

The pandemic affected the economy severely.

Đại dịch ảnh hưởng đến nền kinh tế một cách nghiêm trọng.

The protest was suppressed severely by the authorities.

Cuộc biểu tình bị cơ quan chức năng đàn áp một cách nghiêm trọng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Severely

Không có idiom phù hợp