Bản dịch của từ Discretion trong tiếng Việt

Discretion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discretion (Noun)

dɪskɹˈɛʃn̩
dɪskɹˈɛʃn̩
01

Khả năng hành xử hoặc nói năng khéo léo để tránh làm người khác tổn thương, phật ý hoặc để khỏi tiết lộ thông tin riêng tư; biết giữ kín và tinh tế khi xử lý tình huống nhạy cảm.

The quality of behaving or speaking in such a way as to avoid causing offence or revealing confidential information.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quyền tự quyết hoặc quyền quyết định theo ý mình trong một tình huống cụ thể; khả năng chọn cách xử lý hoặc hành động mà người đó thấy phù hợp.

The freedom to decide what should be done in a particular situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ