Bản dịch của từ Discretion trong tiếng Việt
Discretion

Discretion(Noun)
Khả năng hành xử hoặc nói năng khéo léo để tránh làm người khác tổn thương, phật ý hoặc để khỏi tiết lộ thông tin riêng tư; biết giữ kín và tinh tế khi xử lý tình huống nhạy cảm.
The quality of behaving or speaking in such a way as to avoid causing offence or revealing confidential information.
谨慎,言行得体以免冒犯他人或泄露隐私
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quyền tự quyết hoặc quyền quyết định theo ý mình trong một tình huống cụ thể; khả năng chọn cách xử lý hoặc hành động mà người đó thấy phù hợp.
The freedom to decide what should be done in a particular situation.
在特定情况下自由决定的权力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Discretion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Discretion | Discretions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "discretion" chỉ khả năng hoặc quyền quyết định, hành động một cách thận trọng và có ý thức, thường liên quan đến việc duy trì sự riêng tư hoặc bảo vệ thông tin nhạy cảm. Trong tiếng Anh, "discretion" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn.
Từ "discretion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "discretio", nghĩa là "sự phân biệt", bắt nguồn từ động từ "discernere", có nghĩa là "phân biệt". Trong tiếng Anh, từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 14, mang theo ý nghĩa liên quan đến khả năng đánh giá và quyết định một cách khôn ngoan. Ngày nay, "discretion" thường được sử dụng để chỉ sự cẩn trọng và khéo léo trong hành động hoặc phát ngôn, phản ánh khía cạnh tinh tế của việc xử lý thông tin hoặc tình huống.
Từ "discretion" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi thí sinh thảo luận về đạo đức và quyết định cá nhân. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc đưa ra lựa chọn hoặc các quyết định hiển nhiên, như trong pháp luật và quản lý, nơi mà sự tự do lựa chọn phải được cân nhắc cẩn thận. Sự kết hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của cách tiếp cận linh hoạt và khôn ngoan trong quy trình ra quyết định.
Họ từ
Từ "discretion" chỉ khả năng hoặc quyền quyết định, hành động một cách thận trọng và có ý thức, thường liên quan đến việc duy trì sự riêng tư hoặc bảo vệ thông tin nhạy cảm. Trong tiếng Anh, "discretion" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn.
Từ "discretion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "discretio", nghĩa là "sự phân biệt", bắt nguồn từ động từ "discernere", có nghĩa là "phân biệt". Trong tiếng Anh, từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 14, mang theo ý nghĩa liên quan đến khả năng đánh giá và quyết định một cách khôn ngoan. Ngày nay, "discretion" thường được sử dụng để chỉ sự cẩn trọng và khéo léo trong hành động hoặc phát ngôn, phản ánh khía cạnh tinh tế của việc xử lý thông tin hoặc tình huống.
Từ "discretion" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi thí sinh thảo luận về đạo đức và quyết định cá nhân. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc đưa ra lựa chọn hoặc các quyết định hiển nhiên, như trong pháp luật và quản lý, nơi mà sự tự do lựa chọn phải được cân nhắc cẩn thận. Sự kết hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của cách tiếp cận linh hoạt và khôn ngoan trong quy trình ra quyết định.
