Bản dịch của từ Revealing trong tiếng Việt
Revealing

Revealing (Adjective)
Mô tả rằng cái gì đó cung cấp nhiều thông tin, làm lộ ra hoặc giúp người nghe/đọc biết thêm chi tiết hữu ích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "revealing" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm lộ ra, tiết lộ hoặc cho thấy điều gì đó mà trước đây không rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác nhau đôi chút về ngữ cảnh. Ví dụ, "revealing" có thể được dùng để mô tả một bộ trang phục hoặc hành động, cho thấy sự kín đáo hoặc thiếu sự che chắn. Phiên âm và cách phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "revealing" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm lộ ra, tiết lộ hoặc cho thấy điều gì đó mà trước đây không rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác nhau đôi chút về ngữ cảnh. Ví dụ, "revealing" có thể được dùng để mô tả một bộ trang phục hoặc hành động, cho thấy sự kín đáo hoặc thiếu sự che chắn. Phiên âm và cách phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
