Bản dịch của từ Revealing trong tiếng Việt

Revealing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revealing (Adjective)

ɹivˈilɪŋ
ɹɪvˈilɪŋ
01

Mô tả rằng cái gì đó cung cấp nhiều thông tin, làm lộ ra hoặc giúp người nghe/đọc biết thêm chi tiết hữu ích.

Informative.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miêu tả trang phục để lộ nhiều phần cơ thể hơn mức thông thường; gợi cảm hoặc hở hang.

Of clothing allowing more than is usual to be seen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ