Bản dịch của từ Revealing trong tiếng Việt

Revealing

AdjectiveVerbNoun [U/C]

Revealing (Adjective)

ɹivˈilɪŋ
ɹɪvˈilɪŋ
01

Nhiều thông tin.

Informative

Ví dụ

Her revealing presentation captivated the audience at the conference.

Bài thuyết trình rõ ràng của cô ấy đã thu hút khán giả tại hội nghị.

The article lacked revealing information about the social issue discussed.

Bài báo thiếu thông tin rõ ràng về vấn đề xã hội được thảo luận.

02

Về quần áo: cho phép người ta nhìn thấy nhiều hơn bình thường.

Of clothing allowing more than is usual to be seen

Ví dụ

Her revealing dress caused a stir at the party.

Chiếc váy hở hang của cô ấy gây xôn xao tại bữa tiệc.

Wearing revealing outfits is not appropriate for conservative events.

Mặc trang phục hở hang không phù hợp cho các sự kiện truyền thống.

03

Nhiều thông tin.

Informative

Ví dụ

Her revealing speech captivated the audience.

Bài phát biểu tiết lộ của cô ấy cuốn hút khán giả.

Avoid revealing personal information to strangers online.

Tránh tiết lộ thông tin cá nhân cho người lạ trên mạng.

04

Về quần áo: cho phép người ta nhìn thấy nhiều hơn bình thường.

Of clothing allowing more than is usual to be seen

Ví dụ

Her revealing dress caused a stir at the party.

Chiếc váy hở hang của cô ấy gây xôn xao tại bữa tiệc.

The revealing outfit was inappropriate for the formal event.

Bộ trang phục hở hang không phù hợp với sự kiện trang trọng.

Kết hợp từ của Revealing (Adjective)

CollocationVí dụ

Very revealing

Rất tiết lộ

Her essay was very revealing about the social issues in the city.

Bài tiểu luận của cô ấy rất tiết lộ về các vấn đề xã hội trong thành phố.

Particularly revealing

Đặc biệt tiết lộ

Her social media posts were particularly revealing about her personal life.

Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất tiết lộ về cuộc sống cá nhân của cô ấy.

Extremely revealing

Rất tiết lộ

Her outfit was extremely revealing, attracting unwanted attention.

Bộ trang phục của cô ấy rất táo bạo, thu hút sự chú ý không mong muốn.

Fairly revealing

Khá sáng tỏ

Her fairly revealing outfit caught everyone's attention at the party.

Bộ trang phục khá hở hang của cô ấy thu hút mọi người tại bữa tiệc.

Highly revealing

Rất tiết lộ

His highly revealing essay sparked a debate among social scientists.

Bài tiểu luận rất tiết lộ của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận giữa các nhà khoa học xã hội.

Revealing (Verb)

ɹivˈilɪŋ
ɹɪvˈilɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của tiết lộ

Present participle and gerund of reveal

Ví dụ

She is revealing her new project at the conference.

Cô ấy đang tiết lộ dự án mới của mình tại hội nghị.

The documentary is revealing shocking truths about the society.

Bộ phim tài liệu đang tiết lộ những sự thật gây sốc về xã hội.

02

Phân từ hiện tại và gerund của tiết lộ

Present participle and gerund of reveal

Ví dụ

She is revealing her new project at the social event.

Cô ấy đang tiết lộ dự án mới của mình tại sự kiện xã hội.

The documentary is revealing the impact of social media on youth.

Bộ phim tài liệu đang tiết lộ tác động của truyền thông xã hội đối với thanh thiếu niên.

Revealing (Noun)

ɹivˈilɪŋ
ɹɪvˈilɪŋ
01

Một cái gì đó được tiết lộ; một sự mặc khải.

Something revealed a revelation

Ví dụ

Her revealing of the secret shocked everyone at the party.

Sự tiết lộ của cô ấy khiến ai cũng sốc tại buổi tiệc.

The revealing caused a lot of drama among the social circle.

Sự tiết lộ gây ra nhiều sự kiện trong cộng đồng xã hội.

02

Một cái gì đó được tiết lộ; một sự mặc khải.

Something revealed a revelation

Ví dụ

Her revealing of the truth shocked everyone at the party.

Sự tiết lộ của cô ấy gây sốc cho mọi người tại bữa tiệc.

The revealing of his criminal record hurt his chances for employment.

Sự tiết lộ về hồ sơ tư pháp của anh ấy làm tổn thương cơ hội việc làm của anh ấy.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Revealing

Không có idiom phù hợp