Bản dịch của từ Revelation trong tiếng Việt
Revelation
Noun [U/C]

Revelation(Noun)
rˌɛvɪlˈeɪʃən
ˌrɛvəˈɫeɪʃən
01
Một sự thật bất ngờ và chưa từng được biết đến trước đây, đặc biệt là khi được trình bày theo cách gây ấn tượng mạnh mẽ.
It's a shocking truth that was never known before, especially when it was revealed dramatically.
这是一条令人震惊且以前从未被知道的真相,尤其是在它被戏剧性地揭示出来时。
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong các bối cảnh tôn giáo, đây là sự tiết lộ thần thánh hoặc siêu nhiên dành cho con người về điều gì đó liên quan đến sự tồn tại của con người hoặc thế giới.
In a religious context, it's considered a sacred or divine revelation to humans about something related to the existence of mankind or the world.
在宗教背景下,神圣或超自然的启示是关于人类的存在或世界的某些事情,对人类来说是一种神圣的揭示或启示。
Ví dụ
