revelation
revelation (Noun Countable)
Nghĩa 01 · một sự thật trước đó chưa được biết đến hoặc gây bất ngờ được tiết lộ
một sự thật trước đó chưa được biết đến hoặc gây bất ngờ được tiết lộ
a surprising or previously unknown fact that is made known
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · hành động công khai hoặc cho người khác biết thông tin hay điều bí mật
hành động công khai hoặc cho người khác biết thông tin hay điều bí mật
the act of making information or a secret known
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của revelation (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiết lộ gây chấn động startling revelation | Tại cuộc họp cộng đồng, Maria chia sẻ một phát hiện gây ngạc nhiên rằng 20 người hàng xóm mới đã tham gia câu lạc bộ đọc sách địa phương, điều này khiến mọi người cảm thấy gắn kết hơn. At the community meeting, Maria shared a startling revelation that 20 new neighbors had joined the local reading club, which made everyone feel more connected. |
tiết lộ gây sốc shocking revelation | Tại cuộc họp khu phố, một tiết lộ gây sốc cho thấy 200 cư dân đã âm thầm giúp đỡ những người hàng xóm lớn tuổi trong mùa đông. At our neighborhood meeting, a shocking revelation showed that 200 residents had quietly helped older neighbors during the winter. |
sự bừng ngộ bất ngờ sudden revelation | Tại cuộc họp cộng đồng, một phát hiện bất ngờ giúp Mia hiểu vì sao hàng xóm coi trọng hoạt động dọn dẹp hằng tuần. At the community meeting, a sudden revelation helped Mia understand why her neighbors valued the weekly clean-up event. |
một phát hiện mới mẻ fresh revelation | Một phát hiện mới từ cuộc khảo sát ở trường cho thấy 80% học sinh thích giúp đỡ hàng xóm. A fresh revelation from our school survey showed that 80% of students enjoy helping their neighbors. |
sự mặc khải cá nhân personal revelation | Tại câu lạc bộ tình bạn của trường, sự chia sẻ cá nhân của Maya về cảm giác cô đơn đã giúp ba bạn cùng lớp hỗ trợ cô. At our school’s friendship club, Maya’s personal revelation about feeling lonely helped three classmates support her. |