Anh - Việt

Bản dịch của từ Revelation trong tiếng Việt

revelation

Noun Countable

revelation (Noun Countable)

/rˌɛvɪlˈeɪʃən/
/ˌrɛvəˈɫeɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · một sự thật trước đó chưa được biết đến hoặc gây bất ngờ được tiết lộ

một sự thật trước đó chưa được biết đến hoặc gây bất ngờ được tiết lộ

a surprising or previously unknown fact that is made known

Ví dụ
Một phát hiện đáng ngạc nhiên từ cuộc điều tra dân số khiến Mia kinh ngạc: 40% người trẻ cảm thấy cô đơn.A census revelation shocked Mia: 40% of young adults felt lonely.
Cuộc khảo sát không đem lại phát hiện mới nào về tác động của truyền thông xã hội đến những bữa tối gia đình.The survey produced no revelation about social media's effects on family dinners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · hành động công khai hoặc cho người khác biết thông tin hay điều bí mật

hành động công khai hoặc cho người khác biết thông tin hay điều bí mật

the act of making information or a secret known

Ví dụ
Sự tiết lộ của Maria về nạn bắt nạt trên mạng đã thay đổi cuộc thảo luận lớp học năm 2024 của chúng tôi.Maria's revelation about online bullying changed our class discussion in 2024.
Ủy ban không có sự tiết lộ nào về tác hại của mạng xã hội trong năm 2025.The committee found no revelation about negative social media effects in 2025.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · thông điệp hoặc tri thức được cho là do Thượng đế truyền cho con người

thông điệp hoặc tri thức được cho là do Thượng đế truyền cho con người

a message or knowledge believed to have been communicated by God

Ví dụ
Năm 2024, Amina nói rằng một lời mặc khải khuyến khích cộng đồng của cô làm từ thiện.In 2024, Amina said a revelation encouraged charity among her community.
Không có mặc khải nào khiến Daniel tin rằng nghèo khó làm một người kém giá trị hơn.No revelation convinced Daniel that poverty made one person less valuable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của revelation (Noun Countable)

ADJECTIVE + revelationVERB + revelationrevelation + VERBPREPOSITION
Kết hợp từ của revelation
Collocation
Ví dụ

tiết lộ gây chấn động

startling revelation

Tại cuộc họp cộng đồng, Maria chia sẻ một phát hiện gây ngạc nhiên rằng 20 người hàng xóm mới đã tham gia câu lạc bộ đọc sách địa phương, điều này khiến mọi người cảm thấy gắn kết hơn.

At the community meeting, Maria shared a startling revelation that 20 new neighbors had joined the local reading club, which made everyone feel more connected.

tiết lộ gây sốc

shocking revelation

Tại cuộc họp khu phố, một tiết lộ gây sốc cho thấy 200 cư dân đã âm thầm giúp đỡ những người hàng xóm lớn tuổi trong mùa đông.

At our neighborhood meeting, a shocking revelation showed that 200 residents had quietly helped older neighbors during the winter.

sự bừng ngộ bất ngờ

sudden revelation

Tại cuộc họp cộng đồng, một phát hiện bất ngờ giúp Mia hiểu vì sao hàng xóm coi trọng hoạt động dọn dẹp hằng tuần.

At the community meeting, a sudden revelation helped Mia understand why her neighbors valued the weekly clean-up event.

một phát hiện mới mẻ

fresh revelation

Một phát hiện mới từ cuộc khảo sát ở trường cho thấy 80% học sinh thích giúp đỡ hàng xóm.

A fresh revelation from our school survey showed that 80% of students enjoy helping their neighbors.

sự mặc khải cá nhân

personal revelation

Tại câu lạc bộ tình bạn của trường, sự chia sẻ cá nhân của Maya về cảm giác cô đơn đã giúp ba bạn cùng lớp hỗ trợ cô.

At our school’s friendship club, Maya’s personal revelation about feeling lonely helped three classmates support her.

Video ngữ cảnh