Bản dịch của từ Revelation trong tiếng Việt
Revelation
Noun Countable

Revelation (Noun Countable)
rˌɛvɪlˈeɪʃən
ˌrɛvəˈɫeɪʃən
01
Một sự thật trước đó chưa được biết đến hoặc gây bất ngờ được tiết lộ
A surprising or previously unknown fact that is made known
Ví dụ
02
Hành động công khai hoặc cho người khác biết thông tin hay điều bí mật
The act of making information or a secret known
Ví dụ
