Anh - Việt

Bản dịch của từ Supernatural trong tiếng Việt

supernatural

AdjectiveNoun

supernatural (Adjective)

/supɚnˈætʃɚl/
/supəɹnˈætʃəɹl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hiện tượng hoặc sự kiện được cho là do một sức mạnh nằm ngoài hiểu biết khoa học hoặc quy luật tự nhiên (ví dụ: ma quỷ, thần linh, phép thuật).

of a manifestation or event attributed to some force beyond scientific understanding or the laws of nature.

Ví dụ
Thị trấn được đồn đại là bị ma quỷ siêu nhiên ám.The town was rumored to be haunted by supernatural beings.
Nhiều người tin vào sức mạnh siêu nhiên và hoạt động siêu nhiên.Many people believe in supernatural powers and paranormal activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của supernatural (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

supernatural

siêu nhiên

-

-

supernatural (Noun)

/supɚnˈætʃɚl/
/supəɹnˈætʃəɹl/
AI

Nghĩa 01

Những hiện tượng hoặc sự kiện được cho là có nguồn gốc siêu nhiên, vượt ngoài quy luật tự nhiên — ví dụ ma quỷ, hồn ma, linh hồn, hiện tượng không giải thích được bằng khoa học.

Manifestations or events considered to be of supernatural origin such as ghosts.

Ví dụ
Nhiều người tin vào huyền bí và câu chuyện ma.Many people believe in the supernatural and ghost stories.
Thị trấn nổi tiếng với các sự kiện siêu nhiên và nhà ma.The town has a reputation for supernatural occurrences and haunted houses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh