Bản dịch của từ Supernatural trong tiếng Việt

Supernatural

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supernatural(Adjective)

supɚnˈætʃɚl
supəɹnˈætʃəɹl
01

Liên quan đến hiện tượng hoặc sự kiện được cho là do một sức mạnh nằm ngoài hiểu biết khoa học hoặc quy luật tự nhiên (ví dụ: ma quỷ, thần linh, phép thuật).

Of a manifestation or event attributed to some force beyond scientific understanding or the laws of nature.

超自然的现象或事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Supernatural (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Supernatural

Siêu nhiên

-

-

Supernatural(Noun)

supɚnˈætʃɚl
supəɹnˈætʃəɹl
01

Những hiện tượng hoặc sự kiện được cho là có nguồn gốc siêu nhiên, vượt ngoài quy luật tự nhiên — ví dụ ma quỷ, hồn ma, linh hồn, hiện tượng không giải thích được bằng khoa học.

Manifestations or events considered to be of supernatural origin such as ghosts.

超自然现象,例如鬼魂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ