ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Manifestation
Dấu hiệu hoặc sự chỉ dẫn của điều gì đó
A sign or indication of something
某事的迹象或提示
Một biểu hiện rõ ràng hoặc có thể nhìn thấy của một ý tưởng, phẩm chất hoặc cảm xúc
A tangible or visible manifestation of an idea, quality, or emotion
一种明显表现出思想、品质或情感的具体形式或容易察觉的迹象
Hành động thể hiện hoặc sự được thể hiện ra
Actions that demonstrate or are demonstrated
行动是表现或被表现出来的