Bản dịch của từ Manifesting trong tiếng Việt

Manifesting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manifesting (Verb)

mˈænəfɛstɪŋ
mˈænəfɛstɪŋ
01

Thể hiện hoặc cho thấy rõ ràng điều gì đó thông qua dấu hiệu, hành động hoặc biểu hiện.

To show something clearly through signs or actions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ