Bản dịch của từ Manifesting trong tiếng Việt

Manifesting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manifesting(Verb)

mˈænəfɛstɪŋ
mˈænəfɛstɪŋ
01

Thể hiện hoặc cho thấy rõ ràng điều gì đó thông qua dấu hiệu, hành động hoặc biểu hiện.

To show something clearly through signs or actions.

通过迹象或行动清楚地表现某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Manifesting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Manifest

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Manifested

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Manifested

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Manifests

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Manifesting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ