Bản dịch của từ Tangible trong tiếng Việt
Tangible
Adjective

Tangible(Adjective)
tˈæŋɡəbəl
ˈtæŋɡəbəɫ
01
Có thể nhận biết qua xúc giác, có khả năng được chạm vào hoặc cảm nhận.
Perceptible by touch capable of being touched or felt
可以通过触觉感知,能够触摸到或感受到的东西。
Ví dụ
Ví dụ
