felt
felt (Verb)
Nghĩa 01
(ngoại động từ) Bao phủ hoặc phủ lên bằng vật liệu nỉ (felt); làm cho bề mặt giống như được phủ nỉ.
transitive To cover with or as if with felt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(trong poker) khiến một người chơi mất hết tất cả chip, làm cho họ bị loại khỏi ván bằng cách thua tất cả tiền cược.
transitive poker To cause a player to lose all their chips.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của felt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | feel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | felt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | felt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | feels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | feeling |
felt (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại vải hoặc vật liệu được làm từ sợi len (hoặc len pha lông), qua quá trình nén, cuộn và ép để các sợi bết dính lại với nhau mà không cần dệt hoặc xe sợi. Vật liệu này dày, chắc và thường dùng làm mũ, lót, đồ thủ công hoặc vật liệu cách nhiệt.
A cloth or stuff made of matted fibres of wool or wool and fur fulled or wrought into a compact substance by rolling and pressure with lees or size without spinning or weaving.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của felt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
felt | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Felt" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "feel", có nghĩa là cảm nhận hoặc cảm thấy một trạng thái nào đó (cảm xúc, cảm giác vật lý). Trong tiếng Anh, từ này cũng chỉ đến chất liệu mỏng, dày, mềm làm từ sợi tổng hợp hoặc tự nhiên, thường được dùng trong thủ công và may mặc. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "felt" với nghĩa này, nhưng có thể gặp sự khác biệt về ứng dụng trong ngữ cảnh cụ thể.