Bản dịch của từ Felt trong tiếng Việt

Felt

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Felt(Verb)

fˈɛlt
fˈɛlt
01

(ngoại động từ) Bao phủ hoặc phủ lên bằng vật liệu nỉ (felt); làm cho bề mặt giống như được phủ nỉ.

Transitive To cover with or as if with felt.

用毛毡覆盖或似乎覆盖的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Biến một chất liệu thành nỉ hoặc làm cho sợi/nhiều sợi dính lại, xoắn quện thành lớp giống nỉ (ví dụ: làm đồ nỉ bằng cách ép/sấy cho sợi dính vào nhau).

Transitive To make into felt or a feltlike substance to cause to adhere and mat together.

将材料制成毛毡或使纤维黏合在一起。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(trong poker) khiến một người chơi mất hết tất cả chip, làm cho họ bị loại khỏi ván bằng cách thua tất cả tiền cược.

Transitive poker To cause a player to lose all their chips.

让对手失去所有筹码

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Felt (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Feel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Felt

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Felt

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Feels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Feeling

Felt(Noun)

fˈɛlt
fˈɛlt
01

Trong ngữ cảnh này, "felt" là viết tắt của "felt-tip pen" — tức là bút viết đầu bút bằng mảnh bông/tơ (ngòi bút bằng nỉ) thường cho nét đều, phổ biến để viết, vẽ hoặc note nhanh.

A felttip pen.

记号笔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại vải hoặc vật liệu được làm từ sợi len (hoặc len pha lông), qua quá trình nén, cuộn và ép để các sợi bết dính lại với nhau mà không cần dệt hoặc xe sợi. Vật liệu này dày, chắc và thường dùng làm mũ, lót, đồ thủ công hoặc vật liệu cách nhiệt.

A cloth or stuff made of matted fibres of wool or wool and fur fulled or wrought into a compact substance by rolling and pressure with lees or size without spinning or weaving.

毡,厚重的纤维材料,常用来制作帽子和保暖物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ cổ, chỉ da hoặc lông thú đã được xử lý (bóc da, tẩy lông) — tức là da thú, tấm da hoặc bộ lông (pelts) dùng làm vật liệu.

Obsolete A skin or hide a fell a pelt.

兽皮,毛皮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Felt (Noun)

SingularPlural

Felt

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ