Anh - Việt

Bản dịch của từ Wrought trong tiếng Việt

wrought

AdjectiveVerb

wrought (Adjective)

/ɹˈɔt/
/ɹɑt/
AI

Nghĩa 01

Được chế tác, gia công hoặc chuẩn bị sẵn; đã được làm hoặc xử lý trước đó.

Having been worked or prepared somehow.

Ví dụ
Các cánh cổng sắt đã được làm rất đẹp cho lối vào.The wrought iron gates were a beautiful addition to the entrance.
Cô ấy ngưỡng mộ tác phẩm nghệ thuật đã được làm tại sự kiện xã hội.She admired the wrought artwork displayed at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

wrought (Verb)

/ɹˈɔt/
/ɹɑt/
AI

Nghĩa 01

'Wrought' là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'wreak' (thường dùng trong cụm 'wreak havoc' = gây ra thiệt hại, tàn phá). Nghĩa là đã gây ra, đã đem đến (thường là hậu quả xấu, thiệt hại).

(see usage notes) simple past and past participle of wreak.

Ví dụ
Cô ấy đã tạo ra một sự thay đổi tích cực trong cộng đồng của mình.She wrought a positive change in her community.
Hành động của anh ấy gây ra hỗn loạn cho cấu trúc xã hội.His actions wrought havoc on the social fabric.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

“Wrought” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “work” (làm). Dùng để nói rằng ai đó đã làm việc hoặc đã thực hiện một hành động trong quá khứ.

simple past and past participle of work.

Ví dụ
Cô ấy đã gây ra những thay đổi trong cộng đồng thông qua công việc từ thiện của mình.She wrought changes in the community through her charity work.
Tổ chức đã tạo ra những phép màu trong việc giúp đỡ người vô gia cư.The organization has wrought miracles in helping the homeless population.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh