Anh - Việt
wreak
Verb
wreak (Verb)
/ɹˈik/
/ɹˈik/
AI
Ví dụ
Cơn bão gây thiệt hại nặng nề cho thị trấn ven biển.The hurricane wreaked havoc on the coastal town.
Đại dịch gây thiệt hại cho nền kinh tế địa phương.The pandemic wreaked havoc on the local economy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wreak" có nghĩa là gây ra, thường liên quan đến sự thiệt hại hoặc sự trả thù. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong cụm từ "wreak havoc" để chỉ việc gây ra sự hỗn loạn hoặc thiệt hại nghiêm trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wreak" được viết giống nhau và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, cách sử dụng từ này có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn không thay đổi.