Bản dịch của từ Wreak trong tiếng Việt

Wreak

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wreak(Verb)

ɹˈik
ɹˈik
01

Gây ra thiệt hại lớn hoặc gây ra hậu quả xấu, tàn phá, làm hư hại nhiều thứ.

Cause (a large amount of damage or harm)

造成巨大损害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ