Anh - Việt

Bản dịch của từ Wreak trong tiếng Việt

wreak

Verb

wreak (Verb)

/ɹˈik/
/ɹˈik/
AI

Nghĩa 01

Gây ra thiệt hại lớn hoặc gây ra hậu quả xấu, tàn phá, làm hư hại nhiều thứ.

Cause (a large amount of damage or harm)

Ví dụ
Cơn bão gây thiệt hại nặng nề cho thị trấn ven biển.The hurricane wreaked havoc on the coastal town.
Đại dịch gây thiệt hại cho nền kinh tế địa phương.The pandemic wreaked havoc on the local economy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh