see
see (Verb)
Nghĩa 01
Nhìn thấy; chứng kiến bằng mắt — hành động dùng mắt để nhận biết hoặc quan sát sự việc, người hoặc vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hiểu ra, nhận ra hoặc suy luận được điều gì đó sau khi suy nghĩ, xem xét hoặc dựa trên thông tin có được.
Discern or deduce after reflection or from information; understand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trải nghiệm hoặc chứng kiến một sự kiện, tình huống (nhìn thấy hoặc có mặt khi điều gì đó xảy ra).
Experience or witness (an event or situation)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Đảm bảo; làm cho chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 08
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của see (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | see |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | saw |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seeing |
Kết hợp từ của see (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thường thấy see commonly | Tôi thường thấy các cụm từ thường xuyên được sử dụng trong bài đăng trên mạng xã hội. I often see commonly used phrases in social media posts. |
nhìn thấy đột ngột see suddenly | Tôi thấy đột nhiên nhiều người đang tận hưởng lễ hội ở Công viên Trung tâm. I see suddenly many people enjoying the festival in Central Park. |
thấy trực tiếp see first-hand | Tôi đã nhìn thấy trực tiếp tác động của nghèo đói đối với giáo dục trẻ em. I saw first-hand the impact of poverty on children's education. |
nhìn rõ see clearly | Cô ấy có thể nhìn rõ tác động của truyền thông xã hội đối với xã hội. She can see clearly the impact of social media on society. |
thấy mờ nhạt see faintly | Nhiều người nhìn mờ trong các sự kiện xã hội như tiệc tùng. Many people see faintly during social events like parties. |
see (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của see (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
see | sees |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "see" trong tiếng Anh là một động từ có nghĩa là "nhìn thấy", "nhận thức qua thị giác". Trong tiếng Anh Mỹ, "see" được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả việc xem phim, hiểu biết về một vấn đề, hay gặp gỡ ai đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự nhấn mạnh hơn vào việc nhận thức hoặc trải nghiệm một cách trực tiếp. Phiên âm của từ này là /siː/, có cách phát âm thống nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ.