Bản dịch của từ See trong tiếng Việt
See

See(Verb)
Nhìn thấy; chứng kiến bằng mắt — hành động dùng mắt để nhận biết hoặc quan sát sự việc, người hoặc vật.
看见;目睹
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiểu ra, nhận ra hoặc suy luận được điều gì đó sau khi suy nghĩ, xem xét hoặc dựa trên thông tin có được.
Discern or deduce after reflection or from information; understand.
理解,明白
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trong bài poker hoặc trò chơi bài giống poker) đặt cược bằng số tiền bằng với cược của đối thủ để tiếp tục chơi và buộc họ phải lật bài để so sánh xem ai thắng.
(in poker or brag) equal the bet of (an opponent) and require them to reveal their cards in order to determine who has won the hand.
跟注并要求对手亮牌
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trải nghiệm hoặc chứng kiến một sự kiện, tình huống (nhìn thấy hoặc có mặt khi điều gì đó xảy ra).
Experience or witness (an event or situation)
经历或目睹某事件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của See (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | See |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Saw |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Seen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Seeing |
See(Noun)
Dạng danh từ của See (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
See | Sees |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "see" trong tiếng Anh là một động từ có nghĩa là "nhìn thấy", "nhận thức qua thị giác". Trong tiếng Anh Mỹ, "see" được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả việc xem phim, hiểu biết về một vấn đề, hay gặp gỡ ai đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự nhấn mạnh hơn vào việc nhận thức hoặc trải nghiệm một cách trực tiếp. Phiên âm của từ này là /siː/, có cách phát âm thống nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "see" có nguồn gốc từ tiếng Old English "seon", mang nghĩa là "nhìn" hoặc "nhận thức". Nguồn gốc Latin của nó không trực tiếp, nhưng các từ tương tự như "videre" (nhìn) có ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ. Qua thời gian, từ "see" đã phát triển từ việc chỉ cảm nhận ánh sáng đến khái niệm rộng hơn về sự hiểu biết, nhận thức và sự chú ý, phản ánh sự tiến hóa trong cách mà con người mô tả hành động quan sát và cảm nhận thế giới xung quanh.
Từ "see" là một động từ phổ biến trong tiếng Anh và xuất hiện thường xuyên trong tất cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này được sử dụng để chỉ việc nhận thức hoặc quan sát. Trong phần Nói, "see" thường được dùng để thảo luận về trải nghiệm hoặc quan điểm cá nhân. Trong Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả, phê bình, hoặc phân tích hình ảnh và dữ liệu. Ở những ngữ cảnh khác, từ "see" cũng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự chú ý, hiểu biết hay sự đồng ý.
Họ từ
Từ "see" trong tiếng Anh là một động từ có nghĩa là "nhìn thấy", "nhận thức qua thị giác". Trong tiếng Anh Mỹ, "see" được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả việc xem phim, hiểu biết về một vấn đề, hay gặp gỡ ai đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự nhấn mạnh hơn vào việc nhận thức hoặc trải nghiệm một cách trực tiếp. Phiên âm của từ này là /siː/, có cách phát âm thống nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "see" có nguồn gốc từ tiếng Old English "seon", mang nghĩa là "nhìn" hoặc "nhận thức". Nguồn gốc Latin của nó không trực tiếp, nhưng các từ tương tự như "videre" (nhìn) có ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ. Qua thời gian, từ "see" đã phát triển từ việc chỉ cảm nhận ánh sáng đến khái niệm rộng hơn về sự hiểu biết, nhận thức và sự chú ý, phản ánh sự tiến hóa trong cách mà con người mô tả hành động quan sát và cảm nhận thế giới xung quanh.
Từ "see" là một động từ phổ biến trong tiếng Anh và xuất hiện thường xuyên trong tất cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này được sử dụng để chỉ việc nhận thức hoặc quan sát. Trong phần Nói, "see" thường được dùng để thảo luận về trải nghiệm hoặc quan điểm cá nhân. Trong Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả, phê bình, hoặc phân tích hình ảnh và dữ liệu. Ở những ngữ cảnh khác, từ "see" cũng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự chú ý, hiểu biết hay sự đồng ý.
