cathedral
cathedral (Noun)
Nghĩa 01
Nhà thờ chính của một giáo phận, là nơi đặt ghế giám mục và nơi giám mục có liên hệ chính thức.
The principal church of a diocese with which the bishop is officially associated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cathedral (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cathedral | cathedrals |
Kết hợp từ của cathedral (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhà thờ Gothic Gothic cathedral | Nhà thờ Gothic ở Paris thu hút nhiều du khách mỗi năm. The Gothic cathedral in Paris attracts many tourists every year. |
nhà thờ trung cổ medieval cathedral | Nhà thờ trung cổ ở York thu hút nhiều du khách mỗi năm. The medieval cathedral in York attracts many visitors every year. |
nhà thờ lớn great cathedral | Nhà thờ lớn thu hút nhiều du khách mỗi năm ở Chicago. The great cathedral attracts many visitors each year in Chicago. |
nhà thờ Anh giáo Anglican cathedral | Nhà thờ Anh giáo ở London thu hút nhiều du khách sự kiện xã hội mỗi năm. The Anglican cathedral in London attracts many social event visitors each year. |
thánh đường Baroque baroque cathedral | Nhà thờ baroque ở Vienna thu hút nhiều du khách mỗi năm. The baroque cathedral in Vienna attracts many tourists each year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "cathedral" (nhà thờ lớn) chỉ một công trình tôn giáo quan trọng trong truyền thống Kitô giáo, thường được xây dựng để phục vụ như trụ sở của một giám mục. Từ này mang nghĩa là một nhà thờ lớn, thường được trang trí công phu và đại diện cho quyền lực tôn giáo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "cathedral" có thể gợi nhắc đến các đặc điểm kiến trúc riêng biệt của nhà thờ, như là cửa sổ kính màu hay kiến trúc Gothic.