Bản dịch của từ Cathedral trong tiếng Việt
Cathedral

Cathedral (Noun)
Nhà thờ chính của một giáo phận, là nơi đặt ghế giám mục và nơi giám mục có liên hệ chính thức.
The principal church of a diocese with which the bishop is officially associated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Danh từ "cathedral" (nhà thờ lớn) chỉ một công trình tôn giáo quan trọng trong truyền thống Kitô giáo, thường được xây dựng để phục vụ như trụ sở của một giám mục. Từ này mang nghĩa là một nhà thờ lớn, thường được trang trí công phu và đại diện cho quyền lực tôn giáo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "cathedral" có thể gợi nhắc đến các đặc điểm kiến trúc riêng biệt của nhà thờ, như là cửa sổ kính màu hay kiến trúc Gothic.
Họ từ
Danh từ "cathedral" (nhà thờ lớn) chỉ một công trình tôn giáo quan trọng trong truyền thống Kitô giáo, thường được xây dựng để phục vụ như trụ sở của một giám mục. Từ này mang nghĩa là một nhà thờ lớn, thường được trang trí công phu và đại diện cho quyền lực tôn giáo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "cathedral" có thể gợi nhắc đến các đặc điểm kiến trúc riêng biệt của nhà thờ, như là cửa sổ kính màu hay kiến trúc Gothic.
