Bản dịch của từ Diocese trong tiếng Việt
Diocese

Diocese (Noun)
Một khu vực, giáo khu hoặc địa phận nằm dưới quyền quản lý của một giám mục (hoặc tổng giám mục) trong nhà thờ. Nói cách khác, đó là vùng lãnh thổ tôn giáo mà giám mục phụ trách.
The district under the jurisdiction of a bishop or archbishop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "diocese" được định nghĩa là một khu vực hành chính của Giáo hội, thường bao gồm nhiều giáo xứ dưới sự điều hành của một giám mục. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có hình thức viết giống nhau và được phát âm là /ˈdaɪəsɪs/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, một số cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, ở Mỹ, ảnh hưởng của các giáo phái khác nhau có thể làm thay đổi cách tổ chức và vai trò của một giáo phận so với ở Anh.
Họ từ
Từ "diocese" được định nghĩa là một khu vực hành chính của Giáo hội, thường bao gồm nhiều giáo xứ dưới sự điều hành của một giám mục. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có hình thức viết giống nhau và được phát âm là /ˈdaɪəsɪs/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, một số cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, ở Mỹ, ảnh hưởng của các giáo phái khác nhau có thể làm thay đổi cách tổ chức và vai trò của một giáo phận so với ở Anh.
