Bản dịch của từ District trong tiếng Việt

District

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

District(Noun Countable)

ˈdɪs.trɪkt
ˈdɪs.trɪkt
01

Khu vực hành chính hoặc địa lý nhỏ hơn tỉnh/thành phố; thường dùng để chỉ quận/huyện hoặc khu vực cụ thể trong thành phố.

Region, district, district.

Ví dụ

District(Noun)

dˈɪstɹɪkt
dˈɪstɹɪkt
01

Một khu vực trong một thành phố hoặc một quốc gia, thường được nhận biết bởi một đặc điểm hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: khu thương mại, khu dân cư, quận hành chính).

An area of a country or city, especially one characterized by a particular feature or activity.

Ví dụ

Dạng danh từ của District (Noun)

SingularPlural

District

Districts

District(Verb)

dˈɪstɹɪkt
dˈɪstɹɪkt
01

Chia thành các khu vực, phân chia địa bàn thành các vùng hoặc khu riêng biệt.

Divide into areas.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ