Bản dịch của từ District trong tiếng Việt
District

District (Noun Countable)
Khu vực hành chính hoặc địa lý nhỏ hơn tỉnh/thành phố; thường dùng để chỉ quận/huyện hoặc khu vực cụ thể trong thành phố.
Region, district, district.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
District (Verb)
Chia thành các khu vực, phân chia địa bàn thành các vùng hoặc khu riêng biệt.
Divide into areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
District (Noun)
Một khu vực trong một thành phố hoặc một quốc gia, thường được nhận biết bởi một đặc điểm hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: khu thương mại, khu dân cư, quận hành chính).
An area of a country or city, especially one characterized by a particular feature or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "district" đề cập đến một khu vực địa lý có ranh giới xác định, thường dùng trong bối cảnh hành chính hoặc quản lý. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều giữ nguyên hình thức và nghĩa, song cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, "district" được phát âm là /ˈdɪstrɪkt/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nghe có âm nhấn khác ở phần đầu từ. Sử dụng từ này phổ biến trong các tài liệu hành chính, giáo dục và quy hoạch đô thị.
Họ từ
Từ "district" đề cập đến một khu vực địa lý có ranh giới xác định, thường dùng trong bối cảnh hành chính hoặc quản lý. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều giữ nguyên hình thức và nghĩa, song cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, "district" được phát âm là /ˈdɪstrɪkt/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nghe có âm nhấn khác ở phần đầu từ. Sử dụng từ này phổ biến trong các tài liệu hành chính, giáo dục và quy hoạch đô thị.
